Karl Ove Knausgård: Tìm lại thế giới huyền nhiệm
Một hành trình nối lại con người, công nghệ và tự nhiên
Thế giới được tái phép màu
Tìm lại sự huyền nhiệm trong thời đại số1
Karl Ove Knausgård
Lần đầu tiên tôi nhìn thấy một chiếc máy tính là năm 1984. Khi ấy tôi mười lăm tuổi, sống ở vùng hẻo lánh gần một con sông, cách thị trấn gần nhất nhiều dặm, tại một đất nước phương Bắc xa xôi, gần như ở rìa thế giới. Bên trên cửa hàng tạp hóa, vốn đóng cửa lúc bốn giờ chiều hằng ngày, có treo tấm biển phát sáng; ngoài ra, những gì mắt tôi nhìn thấy chỉ toàn là đồng ruộng và cây cối, cây cối và đồng ruộng, cùng vài chiếc xe chạy trên con đường. Mùa thu và mùa xuân, mưa nhiều đến mức nước sông tràn bờ; tôi nhớ có lần đứng trước cửa sổ phòng khách, nhìn nước dâng phủ kín cánh đồng nơi bọn tôi thường chơi bóng đá, khung thành chòi lên giữa mặt nước. Chỉ có một kênh truyền hình, hai đài phát thanh, báo chí in trắng đen. Tin tức từ Iran và Israel, Ai Cập và Nam Phi, Anh và Bắc Ireland, Mỹ và Ấn Độ, Lebanon và Liên Xô… tất cả đều diễn ra ở đâu đó rất xa, như thể trên một hành tinh khác.
Napoleon từng nói: muốn hiểu một con người, phải biết thế giới lúc anh ta hai mươi tuổi ra sao. Câu nói ấy có lẽ ngụy tác, nhưng không vì thế mà nó sai. Với tôi, chính thế giới bên bờ sông ấy mới quan trọng. Khi ngồi viết tiểu thuyết, thời gian tự nhiên nhất để đặt bối cảnh là thập niên Tám Mươi, như thể thời đại ấy chứa đựng hình thái đích thực của thế giới, bản chất của nó, và mọi thứ đến sau chỉ là một sự chệch hướng. Dù khi viết tôi vẫn tra cứu Google, nhưng nhân vật trong truyện không bao giờ làm thế; điều đó không hề xuất hiện trong đầu họ. Trong mơ cũng vậy. Điện thoại di động và internet chẳng bao giờ hiện lên trong giấc mơ tôi; nơi ấy chỉ đầy ắp những gương mặt bốn mươi năm trước.
Dĩ nhiên, việc tiềm thức của tôi vẫn quẩn quanh trong một thực tại đã mất không có nghĩa là tôi tách biệt với những gì đang diễn ra xung quanh; nó chỉ cho thấy rằng việc hình thành một thế giới là một tiến trình xảy ra trong tuổi thơ và thiếu niên, rồi dừng lại ở thời điểm nào đó, khi những thứ mới mẻ của thế giới không còn in dấu trong ta nữa. Ít ra tôi thấy như vậy. Điều này có thể lý giải mối hoài nghi tôi thường dành cho những cái mới: tất cả cảm xúc ngầm bên dưới những suy nghĩ lý tính – trực giác, nhưng cũng là đạo đức quan, cái ta chỉ đơn thuần là biết – đều đến từ một thế giới đã cố định từ nhiều năm trước.
Tôi chưa từng nghĩ rằng hiện thực có thể khác đi, cho đến một buổi tối năm 1984, khi đạp xe lên con dốc từ cửa hàng tạp hóa cũ kỹ bên cây cầu, nơi dòng sông dâng cao trông như chảy xiết hơn trước khi đổ vào ghềnh thác. Tiếng nước gầm dần lùi xa khi tôi gò lưng lên dốc. Tiếng kêu lẹt xẹt của xích líp, tiếng sột soạt từ chiếc mũ trùm áo mưa cọ vào tai – rõ rệt nhưng không đều nhau: xích kêu to hơn mỗi lần tôi đạp mạnh, rồi lắng xuống; mũ trùm thì theo nhịp cử động chập chờn. Tối trời, mưa bụi giăng dày, mọi thứ đều ướt: mặt nhựa, rãnh nước, bức tường cây đen thẫm, cả bầu không khí đặc quánh. Lên đến đỉnh dốc, cảnh vật trải rộng: những ngôi nhà hai bên đường, mấy cái lán mái tôn, sân vườn bỏ phế với chiếc xe hỏng. Tôi đã đi qua đây nhiều lần đến mức nhắm mắt cũng biết đường. Thậm chí trên xe buýt, tôi thường nhắm mắt, hình dung cảnh vật bên ngoài: từng khúc cua, từng ngọn dốc, từng căn nhà, từng ga-ra. Mục tiêu là khi mở mắt, cảnh thật bên ngoài trùng khớp với khung cảnh trong đầu. Nó vẫn luôn là như vậy.
Tôi đang trên đường đến nhà người bạn cách đó vài dặm. Tôi thích đến đó. Cha mẹ cậu ấy coi tôi như con trong nhà, cho đám trẻ không gian riêng. Chúng tôi học lớp chín cùng trường. Buổi tối hay cuối tuần, chúng tôi chơi guitar, nghe nhạc, trò chuyện; nếu không thì lại lang thang đạp xe, đôi khi không mục đích.
Đến nơi, tôi dựng xe tựa vào tường mà không khóa, đi lên cầu thang, bấm chuông, kéo mũ trùm xuống. Bạn tôi mở cửa như thường lệ và chúng tôi bước vào nhà. Cây guitar của cậu nằm trên giường, đã cắm dây, chiếc ampli nhỏ trên sàn kêu vo vo.
“Muốn xem cái ba tao chế cái gì không? Hay lắm”, cậu nói.
“Tất nhiên”, tôi đáp, dù chẳng quan tâm gì đến việc cha cậu làm. Tôi đi theo cậu ấy ra khỏi phòng, qua hành lang, xuống cầu thang.
Cha cậu là kỹ sư trong Không quân Hoàng gia Na Uy. Thứ ông chế, đặt trên bàn dưới tầng hầm, là một hộp kim loại màu xám và màn hình tối với những dòng chữ xanh sáng.
“Cái gì đây?”
“Máy tính đấy”.
Tôi từng nghe nói về máy tính nhưng chưa bao giờ thấy. Giờ thì tôi thấy rồi.
Nó tựa như một thứ gì đấy liên quan đến radar hay máy định vị bằng tín hiệu sonar. Tôi biết đó là công nghệ tiên tiến, dùng trong hàng không vũ trụ, chắc cho cả máy bay và tàu ngầm, nhưng tôi chẳng quan tâm. Với tôi, nó chẳng có nghĩa lý gì. Tất cả những thứ trong phòng, nào là dây điện nhỏ, bảng mạch xanh với các chốt kim loại, hộp, mỏ hàn, kìm cắt dây, cuộn dây, ốc vít, tất thảy đều vô nghĩa. Cha cậu có làm cái ghế hay hàn cái loa cũng thế thôi.
Trải nghiệm này hoàn toàn không hề mang tính “bước ngoặt”. Cỗ máy tính chẳng chứa đựng ý nghĩa hay tương lai nào; nó chỉ là một cái hộp trong tầng hầm ngôi nhà miền sông nước, vào một buổi tối mưa ẩm ướt tối đen năm 1984.
Bốn mươi năm sau, công nghệ trong chiếc hộp xám kia đã hiện diện khắp nơi, chi phối mọi mặt đời tôi. Điều này đã lạ lùng, nhưng lạ hơn nữa là tôi chưa bao giờ thực sự quan tâm đến nó, mà chỉ đơn giản chấp nhận, hòa nhập nó vào đời sống của mình. Suốt bốn mươi năm, chưa một lần tôi thực sự chú tâm tìm hiểu công nghệ, xem nó vận hành thế nào và tác động ra sao đến mình. Như thể tôi chuyển đến một đất nước xa lạ mà chẳng buồn học ngôn ngữ, bằng lòng không hiểu chuyện gì đang diễn ra quanh mình, chỉ khép kín trong thế giới nhỏ bé của riêng tôi. Dạo gần đây, tôi bắt đầu thấy đó là một sự bỏ bê nghiêm trọng. Việc theo dõi tình hình chính trị thế giới là một bổn phận, một điều ta không có quyền quay lưng. Vậy chẳng phải công nghệ, với tầm ảnh hưởng to lớn, cũng đáng được đối xử như thế sao?
Trong bảy tháng liền, tôi cố gắng làm rõ điều mình nghĩ, đọc rồi viết, viết rồi đọc, nhưng chẳng đi đến đâu; tôi không vượt qua được cái hiển nhiên. Nói nó là cái hiển nhiên thì chỉ là lặp lại; cái lặp lại chính là cái đã biết, mà cái đã biết lại là kẻ thù của văn chương, là định mệnh đối nghịch thực sự của văn chương. Cái hiển nhiên chỉ khẳng định; văn chương phải thách thức cái được khẳng định. Miêu tả những gì tôi nhìn thấy thì dễ, miêu tả những gì tôi nghĩ cũng dễ. Nhưng vì sao tôi thấy điều tôi thấy? Vì sao tôi nghĩ điều tôi nghĩ? Đó mới là thứ khó nắm bắt. Bởi những gì tôi thấy chính là thế giới; những gì tôi nghĩ chính là bản thân tôi. Điều văn chương có thể làm là thiết lập một địa hạt “bên ngoài”. Và khi đã có hai nơi thì nơi thứ nhất không còn là mặc định nữa; nó không còn tối thượng, và không còn hiển nhiên. Vấn đề hiện tại của tôi, điều tôi vật lộn, là không tìm được một địa hạt “bên ngoài” của công nghệ. Như thể cái bên ngoài đã biến mất, như thể nó không còn là nơi có thể tồn tại.
Đây chỉ là một cảm giác. Nhưng mạnh mẽ vô cùng. Và cũng chẳng mới mẻ gì. Don DeLillo đã mô tả từ năm 1982, trong tiểu thuyết Những cái tên (The Names):
Trong hàng nghìn năm, thế giới là nơi chúng ta trốn chạy, là chốn nương náu. Con người trốn khỏi chính mình trong thế giới. Ta trốn khỏi Chúa, khỏi cái chết. Thế giới là nơi ta sống, còn cái tôi là nơi ta phát điên và chết đi. Nhưng giờ đây, chính thế giới đã tự tạo ra một cái tôi cho nó. Vì sao, bằng cách nào, không quan trọng. Điều gì sẽ xảy đến với ta khi thế giới có cái tôi riêng? Làm sao nói được một điều đơn giản nhất mà không rơi vào cạm bẫy? Đi đâu, sống thế nào, tin ai? Đây là viễn kiến của tôi: một thế giới tự quy chiếu, một thế giới nơi chẳng còn lối thoát.
Cảm giác ấy như thể toàn bộ thế giới đã biến thành hình ảnh của chính nó và vì thế bị kéo vào trong cõi của con người, nay bao trùm tất cả. Không còn nơi chốn, sự vật, con người hay hiện tượng nào mà tôi không thể có được qua hình ảnh hoặc thông tin. Người ta có thể nghĩ điều này làm thế giới thêm đầy đặn, bởi ta biết về nó nhiều hơn, chứ không ít đi; nhưng ngược lại mới đúng: nó làm thế giới rỗng đi và mỏng hơn. Bởi tri thức về thế giới và kinh nghiệm về thế giới là hai thứ hoàn toàn khác nhau. Tri thức không có thời gian hay địa điểm cụ thể, có thể được truyền đạt; còn kinh nghiệm luôn gắn chặt với một khoảnh khắc, một nơi chốn và không bao giờ lặp lại. Cũng vì thế, nó không thể đoán định. Chính hai chiều kích đó (tính không lặp lại và tính không thể dự đoán) là những gì công nghệ xóa bỏ.
Đó là cảm giác về sự mất mát thế giới. Như thể thế giới đang phai dần, như thể nó đang bị vạt đi. Điều này nghe có vẻ nghịch lý, nhất là khi nghĩ đến những cuộc chiến tàn bạo, khủng khiếp đang diễn ra, với cái chết và khổ đau dường như là sự "dư thừa" của hiện thực. Nhưng chúng đến với ta qua hình ảnh; chúng phẳng và có thể thao túng, xuất hiện giữa một trận lũ những hình ảnh khác. Trong tôi tồn tại một cảm giác: rằng những gì nhìn thấy thì mình kiểm soát được, rằng tôi có một cái nhìn bao trùm. Tất cả những hình ảnh tôi từng thấy về những nơi tôi chưa bao giờ đến, những con người tôi chưa từng gặp đã tạo thành một thứ ký ức giả từ một thế giới giả mà tôi không tham dự. Hình ảnh đến với tôi đã hoàn tất sẵn; không có giao tiếp nào giữa chúng và tôi, không có sự trao đổi qua lại. Vậy nên, cho dù ta thích nói rằng thế giới đang mở ra với mình, vì ta có thể nhìn thấy mọi nơi thì ta cũng có thể nói: thế giới đang khép lại, ngay trong sự mở ra ấy.
Đó là cảm giác về sự mất mát thế giới. Như thể thế giới đang phai dần, như thể nó đang bị vạt đi.
Tôi mua chiếc máy tính đầu tiên vào năm 1990. Đó là một cái Olivetti cũ, đã lỗi thời, có ổ đĩa mềm và đồ họa cực kỳ đơn giản, thực chất chỉ là một máy đánh chữ cao cấp. Nhưng nó có vài trò chơi, trong đó có trò Yahtzee2. Một buổi chiều, tôi mở trò đó ra, rồi ngồi lì hàng giờ liền. Trò chơi gây thôi miên theo một cách tôi chưa từng trải nghiệm. Điều kỳ lạ là, tôi sẽ chẳng bao giờ nghĩ đến việc ngồi một mình trên giường, lắc xúc xắc thật để chơi Yahtzee – điều đó chẳng hấp dẫn gì, thậm chí còn có vẻ tồi tội. Vậy sự khác biệt ở đâu? Trên màn hình, xúc xắc có cái gì mà xúc xắc thật không có?
Xúc xắc thật chỉ là những vật thể nằm lẫn giữa các đồ vật khác trong phòng, chỉ có ý nghĩa trong trò chơi, và trò chơi chỉ có ý nghĩa khi tôi chơi với ai đó. Nếu chơi một mình, khi không hướng đến người khác, toàn bộ ý nghĩa biến mất. Điều lạ lùng ở trò chơi máy tính là ý nghĩa vẫn còn nguyên, dù không có ai khác chơi cùng. Nói cách khác, hẳn tôi đã thiết lập một mối liên hệ nào đó với cỗ máy; một kiểu quan hệ giữa tôi và nó. Cỗ máy không phải là “người khác”, nhưng dường như mang trong nó một phần sự hiện diện của “người khác”.
Vài năm sau, tôi bắt đầu làm việc tại một đài phát thanh sinh viên. Máy tính ở đó mạnh và tiên tiến hơn nhiều. Giọng nói và âm nhạc hiện ra trên màn hình: trông cứ như núi và thung lũng hiện ra, cho phép chỉnh sửa với độ chính xác chưa từng có. Một tiếng ho thừa hoặc một tiếng “ờ” ngập ngừng có thể được xóa sạch chỉ bằng vài cú nhấp chuột. Quá trình này còn có thể đi ngược lại: gõ vài câu vào máy, và các chữ được đọc lên bằng một giọng đều đều, vô cảm.
Một tối, khi tôi đang chỉnh sửa trong phòng thu – chắc vào mùa đông hay mùa thu vì cửa sổ tối đen, và chắc muộn lắm vì chẳng ai còn ở đó – có một cô gái tôi thầm thích bước vào. Tên cô là Ingrid. Tôi gõ vào máy dòng chữ: “Ingrid is dead” (Ingrid chết rồi). Đó là một trò đùa dở, có lẽ do bầu không khí ma quái trong căn phòng mờ ảo giữa dàn máy móc, nhưng tôi không ngờ nó lại rợn người đến vậy. Trong căn phòng yên ắng, giọng nói kim loại, phi nhân tính vang lên như vọng từ một thế giới khác:
Ingrid is dead.
Ingrid giật nảy mình; giọng nói đến đột ngột, và trong vài giây cô không kịp chống đỡ.
Tôi cười gượng ra vẻ hối lỗi, cô nhăn mặt nói “vui ghê”. Hẳn là cô sợ chết điếng. Tôi áy náy, vội xin lỗi. Nhưng cảm giác ấy không rời tôi: rằng giọng nói kia đến từ phía bên kia. Không phải từ cõi chết, mà từ cõi vô sinh. Chính vật chất vô tri đã cất tiếng nói.
Giờ thì giọng nói đó ở khắp nơi. Trên tàu hỏa, tàu điện ngầm, máy bay, phà, trong phòng khách, dù đã ấm áp hơn, đã được cá nhân hóa và giống con người hơn, nhưng nó vẫn phát ra từ cùng một chỗ: vật chất vô sinh đang nói bằng giọng của chúng ta. Và nếu buộc phải chỉ ra đặc điểm nổi bật nhất của thời đại này, thì chính là điều ấy: mọi thứ đều lên tiếng với ta. Sản phẩm trong siêu thị, máy tính tiền tự động, trò chơi trên máy tính, bảng điều khiển ô tô, thiết bị nhà bếp, màn hình quảng cáo ngoài phố, các dòng tin trên Instagram, Spotify, Facebook, thuật toán Amazon, chưa kể tất cả báo chí và tạp chí trực tuyến, podcast, phim bộ.
Khi Karl Marx và Friedrich Engels viết về sự tha hóa (alienation) vào thập niên 18403, tức gần hai trăm năm trước, họ nói đến mối quan hệ của công nhân với công việc, nhưng hệ quả của sự tha hóa lan rộng sang cả mối quan hệ của ta với tự nhiên và với sự tồn tại. Một khái niệm mà Marx và Engels dùng là “mất thực tại”. Xã hội thời đó khắc nghiệt hơn nhiều, máy móc thô sơ hơn nhiều, nhưng những vấn đề như bất công kinh tế và hủy hoại môi trường vẫn kéo dài đến ngày nay. Nếu có gì khác, thì sự tha hóa theo nghĩa Marx và Engels định nghĩa chỉ ngày càng tăng.
Nhưng có thực vậy không? Câu “con người ngày nay tha hóa hơn bao giờ hết trong lịch sử” nghe gượng gạo, như đem một khái niệm cũ áp vào một tình trạng mới. Thực ra chúng ta có phải vậy không? Nếu có điều gì đặc trưng cho thời đại này, chẳng phải chính là điều ngược lại sao: không có gì còn xa lạ nữa.
Tha hóa hàm ý một khoảng cách với thế giới, một sự thiếu liên kết giữa nó và ta. Còn công nghệ thì bù đắp mất mát ấy bằng sự thay thế. Công nghệ điều chỉnh mọi khác biệt, lấp kín mọi khoảng trống bằng hình ảnh và âm thanh, đưa tất cả lại gần ta để phục hồi mối liên kết giữa ta và thế giới. Ngay cả quá khứ, vốn chỉ vài thế hệ trước thôi đã mất đi vĩnh viễn, giờ cũng có thể được tái hiện. Một mùa đông, gia đình tôi đi xem buổi diễn ABBA ở London. Tôi ngồi giữa đám đông hát hò, nước mắt rưng rưng, tận cùng xúc động. Bốn thành viên ABBA được tái tạo bằng hình ảnh ba chiều; họ chỉ là ánh sáng, nhưng trông sống động đến mức, như thể bước lên từ âm phủ trong lúc hát. Họ lại trẻ trung, bước đi trên sân khấu như những người Scandinavia vụng về ngày nào: Björn, Benny, Agnetha, Anni-Frid. Hình hài và giọng hát từ thập niên 1970, nhưng họ cử động và ca hát trong thời của chúng ta, cùng một ban nhạc sống chơi trong bóng tối. Cảm giác như thể thời gian bị kéo tuột khỏi tôi, bởi nếu tôi đang sống cùng thời với những gì trước mắt, thì tôi vừa là cậu bé tám tuổi, vừa là người đàn ông năm mươi tư, vừa là đứa trẻ, vừa là kẻ trung niên. Sóng này đến sóng khác của hoài niệm và khao khát dội qua tôi, nhưng cả nỗi sợ nữa, bởi thứ tôi thấy chính là cái chết: thứ mà chúng tôi vỗ tay và hát theo trong khán phòng ấy, chính là cái chết. Chúng tôi là Faust như Marlowe từng tả, khi nàng Helen thành Troy tuyệt mỹ được gọi hồn hiện ra trước mắt ông4. Chúng tôi là Odysseus như Homer kể, khi chàng gọi hồn người mẹ từ Hades và ba lần chụp lấy khoảng không, cố ôm lấy bà.
Nhưng tất cả cũng chỉ là hư cấu. Mọi hình ảnh, mọi giọng nói lấp đầy thực tại đều là những sự tái hiện, và con người từ xưa nay vẫn luôn tạo ra những tái hiện của thế giới. Toàn bộ nghệ thuật, từ buổi bình minh của lịch sử, đều chứa trong nó một chữ “như thể”, dầu ngầm ẩn hay hiển lộ. Việc phát minh ra nhiếp ảnh và điện ảnh chỉ làm thay đổi phần nào hệ quả ấy, khiến ranh giới mờ đi, nhưng không làm biến đổi tận gốc – ai cũng hiểu một cuốn phim về một biến cố có thật thì không phải là chính biến cố ấy, cũng như một bức tranh vẽ mấy con bò không phải là những con bò thật. Những con bò thật tồn tại ở nơi khác, trong một thời gian khác. Cảm giác gần gũi tôi có với chúng cũng giống cảm giác gần gũi khi tôi đọc về những con người trong sách; đôi lúc tôi chẳng phân biệt nổi họ có thật hay chỉ là hư cấu.
Hình ảnh kéo cả những gì xa xôi nhất lại gần, nhưng sự hiện diện ấy là giả, là hư cấu. Điều này có lẽ còn đúng cho cả tự nhiên: chúng ta nhìn nó như một bức ảnh, như một cái gì ta không thuộc về, một cái gì ở “ngoài kia”, đồng thời cũng kéo ta đến gần và khiến ta quen thuộc. Sự nước đôi của hình ảnh – vừa cho ta thấy hiện thực, vừa không phải là hiện thực nó cho thấy; vừa hư cấu vừa phi hư cấu; vừa gần vừa xa – có thể định hình mối quan hệ của ta với thế giới theo những cách ta chẳng bao giờ hiểu hết, bởi cách ta nhìn thế giới luôn chính là thế giới. Khi tôi nhận ra, chẳng hạn, rằng rừng đang biến mất, loài vật tuyệt chủng, băng tan ở cực, đại dương ấm lên và dâng cao, sa mạc mở rộng, lửa thiêu rụi ngày càng nhiều vùng, tất cả vẫn có gì đó phi thực. Tôi biết điều ấy đang xảy ra – không phải là tôi không tin – nhưng đồng thời nó như thể không hề xảy ra. Nó có một mùi vị trừu tượng. Và dù tôi kinh hãi, tôi không hề kết nối với nó, không thực sự. Cái sự đó ở ngoài kia, còn tôi nhìn thấy từ trong này. Tôi không là một phần của nó; tôi đứng ngoài, quan sát. Hẳn từ chính xác nhất cho tình trạng đó là “tha hóa” (alienation): là sự đánh mất thế giới.
Ngay cả khu vườn sau nhà tôi ở London, nơi tôi vẫn ngồi viết, cũng xa lạ với tôi. Nghĩa là, tôi không thật sự nhìn thấy nó. Tức là, tôi có nhìn, nhưng những gì tôi thấy chẳng có nghĩa gì. Suốt ba năm, gần như ngày nào tôi cũng ngồi ở đó; đó là chỗ tôi ra ngoài nghỉ ngơi. Khu vườn dài khoảng ba chục mét, rộng mười tám mét, bao quanh bởi bức tường theo kiểu Anh điển hình. Có bãi cỏ ở giữa, dọc tường là các loài cây, bụi và hoa. Mùa hè, một người làm vườn tên Andrew Evans tới khoảng sáu lần, chăm sóc những gì cần chăm. Việc làm vườn duy nhất tôi đụng tay là cắt cỏ hai tuần một lần. Với tôi nó chỉ là “cái vườn”, một nơi để ngồi.
Một mùa hè, anh trai tôi Yngve và bạn gái, Marianne, đến thăm. Trúng đợt nắng nóng, chúng tôi ngồi dưới ô ngoài bàn. Được vài phút, Yngve đứng dậy, đi thẳng tới vòi nước cạnh tường, bật lên, kéo ống nước ra sân, bắt đầu tưới cây. Trước tiên là một cây trồng trong chậu lớn ngay cạnh hiên gạch. Anh tưới đẫm, và tôi chợt thấy lá nó đã khô, gần như vàng úa hết.
“Nó có thể hồi được đấy”, anh nói.
“Thế tốt quá”, tôi đáp, cảm thấy mình ngốc vì không để ý cây đang chết khát. Không chỉ cây đó, mà ở dọc tường, nhiều bụi cây cũng vàng nhiều hơn xanh. Chẳng lạ gì: nắng nóng kéo dài quá lâu. Nhưng rồi, ngay cả sau khi Yngve và Marianne đi, tôi cũng chưa bắt đầu tưới; còn nhiều việc khác. Trong khi đó, hoa trong ô cửa sổ trước nhà cũng héo chết, kể cả mấy cây gia vị Andrew trồng vốn chỉ cần ít nước. Tôi nhìn chúng từ xanh tươi chuyển sang vàng, cuối cùng xám và khô; ngày nào đỗ xe trước cửa tôi cũng nhìn thấy, rồi bấm khóa xe, đi vào nhà, khép cửa lại và quên ngay.
Rồi một mùa xuân, mọi thứ thay đổi. Nhiều cây chết trong mùa đông, có lẽ vì sương giá. Tôi hỏi Andrew trồng cây mới, anh ta bảo có thể được nhưng tốt hơn là tôi tự làm; kinh nghiệm cho thấy khách hàng sẽ có một quan hệ khác với khu vườn khi chính tay họ trồng. Với con nhỏ trong nhà và bao sách báo phải viết, ý nghĩ đào bới đất không hấp dẫn, nhưng tôi dọn cây chết, mua vài cây mới và một bao đất. Sáng hôm sau, sau khi đưa các con đi học và nhà trẻ, tôi mang túi giấy đựng hoa ra vườn. Tôi đặt xuống góc, lấy bao đất, kiếm cái xẻng. Trời xanh, không mây, cỏ còn ướt sương. Tôi đặt cây mới vào giữa mấy cây cũ, lùi lại vài bước để nhìn. Có cây nhỏ quá so với cây bên cạnh, có cây đứng sát quá, hai hoa trắng cạnh nhau trông không đẹp. Tôi đổi chỗ, thấy khá hơn, đào một hố sâu – thật sự không dễ, vì đất khô và vụn, cứ xúc là sụp – rồi cho vào ít đất ẩm đen, đặt cây xuống, lấp đất, ém chặt. Tôi làm thế với tất cả, rồi mang bình ra tưới.
Cảm giác thật tuyệt vời. Nước lạnh trong veo chảy xuống đất khô nóng, thấm dần vào những vệt đất sẫm quanh cây mới. Rễ chúng cần bám chắc vào đất mới; mảnh mai và sít chặt, nên cần thật nhiều nước. Và chúng sẽ có nước.
Trong ngày, nhiều lần tôi ra xem. Chúng hòa hợp với cảnh xung quanh; lá rung lên như mọi lá khác khi gió thổi, hoa sáng dưới nắng như mọi bông hoa nào. Tôi không biết chúng là giống gì, tên gì – trong đầu tôi, chúng hiện diện như hình ảnh. Bởi khi đi ngủ tôi nghĩ về chúng, ý nghĩ tôi lướt qua khi chúng đứng trong bóng tối ngoài kia. Không hiểu sao, nghĩ về đám hoa ấy khiến tôi thấy dễ chịu.
Những tuần sau, tôi tiếp tục trồng hoa. Hồng leo che mảng tường trống, một cây từ Nhật chịu bóng, mấy bụi nở hoa mùa thu, vài cây có chuông hoa to nhưng mỏng manh như hoa mao địa hoàng (foxglove). Tôi tranh thủ lúc có thể, đứng ngoài vườn dưới mưa, trong đêm, khi bọn nhỏ đã ngủ, còn bữa tối vẫn sôi trên bếp. Tôi tìm cách đặt một bụi thấp và rộng ở góc tây, chen giữa những bụi khác đã lan quá xa, phải cắt tỉa bớt. Và hoàn cảnh mới là như vầy: càng ở ngoài vườn nhiều, tôi càng thấy việc cần làm. Tôi tỉa cành, nhổ cỏ, tưới từng cây với lượng nước khác nhau tùy mới trồng hay cũ. Loài duy nhất tôi biết tên là hồng và mộc lan, nhưng không có nghĩa cây khác vô danh; tôi biết từng cây – không hẳn chúng có tính cách, nhưng chúng có cái gì đó, một hào quang mỏng manh, một cái gì riêng biệt với tôi.
Chỉ vài tuần, khu vườn từ chỗ là hư vô – chỉ là “cái vườn”, nhìn chung là trống hoác, có cũng như không, chẳng có nghĩa gì ngoài là một nơi tôi ở – đã thành một cái gì tôi quen thuộc, gắn bó, nghĩ đến, chăm chút. Nó đã trở nên đầy ý nghĩa.
Cũng lúc đó, tôi đọc được cuộc phỏng vấn với một triết gia tôi chưa biết, tên là Gilbert Simondon. Năm 1958, Simondon viết về một dạng tha hóa không đến từ công nghệ mà từ sự thiếu hiểu biết của chúng ta về công nghệ: khi ta coi công nghệ chỉ là công cụ, giản lược nó thành tính hữu ích, phủ nhận phẩm giá và sự phức tạp vốn có của nó; và khi ta nâng nó lên thành một thứ mang màu sắc huyền bí, coi nó như một mối đe doạ tự thân hay như một thực thể xa lạ vượt ngoài tầm hiểu biết của con người.
Đó là một ý nghĩ hoàn toàn xa lạ: vấn đề không nằm ở bản thân công nghệ, mà ở mối quan hệ của tôi với nó. Vậy thì, tôi có mối quan hệ kiểu gì với nó?
Với công nghệ, tôi chưa bao giờ đưa ra một quyết định độc lập, luôn chỉ thụ động đi theo dòng chảy của những đổi mới, không bao giờ thật sự đắm mình vào điều gì, luôn đầu hàng cảm giác mình ngày càng xa rời thế giới. Không phải tôi điều khiển, mà như thể bị điều khiển – đấy, chính là cảm giác ấy. Không phải bị kiểm soát theo cách cá nhân; nó giống như được dẫn dắt bởi một quyền lực vô hình nào đó, luôn ở đó nhưng không với tới. Làm sao giành lại quyền kiểm soát từ một cái gì vô hình?
Tôi tất nhiên có thể quay lưng lại với tất cả và dọn ra nông thôn, vào rừng, lên núi, hoặc ra biển, để sống một cuộc đời khỏe mạnh như một người Luddite5 không cần máy móc, gần gũi với thiên nhiên. Đã có lúc tôi bỏ lại hết, sống trên những hòn đảo xa xôi nhỏ ngoài biển, trong những căn lều giữa rừng hay trên núi, không phải để gần hơn với thiên nhiên, thú thật vậy, mà để viết, và cũng không bao giờ quá vài tháng một lần. Những tháng ấy luôn mang dấu ấn của sự thiếu vắng, một khao khát dai dẳng về cái gì đó không có ở đó, một thứ mà những gì hiện diện — biển, rừng hay núi — đều không thể lấp đầy. Chúng ta được kết nối với nhau, những người đang sống hôm nay, những người mà số phận có thể sắp đặt cho đi ngang nhau trên phố một ngày nào đó, hoặc không; những người ngồi cạnh nhau tại một bến xe buổi tối nào đó, hoặc không. Chúng ta đã sống qua cùng một thời, nghe cùng một câu chuyện, thấy cùng một tin tức, nghĩ theo cùng những mạch suy tưởng, có cùng những trải nghiệm. Chúng ta được dệt vào trong đời sống của nhau, và chính trong sợi dệt ấy — vốn vô hình, giống như lực trường giữa các hạt vốn cũng vô hình — là nơi ý nghĩa được tạo nên, cả ý nghĩa của thiên nhiên nữa. Nó nằm trong đầu tôi. Nó nằm trong tôi.
Vậy thì, tất cả những gì tôi phải làm chỉ là thay đổi cách tôi nghĩ về thế giới. Vấn đề duy nhất là những ý nghĩ ấy không thể chạm xuống nơi cái nhìn về thế giới đã từng được hình thành, và nếu có, trái với mọi khả năng, tìm được đường đến đó, thì chúng cũng sẽ quá nhẹ và thoáng qua để thay đổi được điều gì ngoài chính chúng. Tôi biết rằng khát vọng nhìn thế giới theo một cách khác chính là lý do tôi đọc, rằng đó là thứ duy nhất tôi đi tìm. Và cũng vì thế mà tôi viết. Một số tình cảm (sentiment) lại quá hiển nhiên đến mức tôi còn chẳng thấy chúng là tình cảm. Chẳng hạn, vào thập niên 90, tôi học văn học, lịch sử nghệ thuật và mỹ học, hoàn toàn tin rằng thứ mình học là về bản chất con người, về sự sống, và về cấu trúc đích thực của tồn tại, trong khi những kẻ khốn khổ ở khoa khoa học tự nhiên chỉ là những tay công cụ, lục lọi với vật chất chết và những con số. Hồi đó, phần lớn nghiên cứu văn học là về chủ nghĩa cấu trúc, hậu cấu trúc và giải cấu trúc. Trong nhiều trường hợp, điều này có nghĩa là văn bản được hiểu như những đối tượng tách biệt, cắt đứt mọi liên hệ với thế giới xung quanh, kể cả với tác giả. Chúng giống như những hệ thống khép kín của các ký hiệu, trong đó ý nghĩa nảy sinh từ sự khác biệt giữa chúng, chứ không phải từ thực tại ngoại văn bản mà chúng chỉ tới. Thật kỳ diệu. Cái biểu đạt và cái được biểu đạt, sự biểu đạt và việc tạo nghĩa, hiện văn và nguyên văn, nghĩa hẹp và nghĩa sở hàm! Nhưng rốt cuộc, chúng tôi chỉ cặm cụi trên các ký hiệu, chúng tôi liên hệ với ký hiệu, đến nỗi việc chúng tôi làm về cơ bản chỉ là một dạng mã hóa và giải mã; trong khi những kẻ khốn khổ ở khoa khoa học tự nhiên thì ra biển, vào rừng, ra cánh đồng, học về sinh cảnh và hệ sinh thái, về máu và dây thần kinh, dải ngân hà và đồng hoa. Chính họ là những người mổ xẻ thân thể, lập trình máy móc, quét não, nghiên cứu giấc mơ và sự cộng sinh của cây với nấm. Cách tiếp cận của họ đối với thiên nhiên có thể là giản lược, nhưng ít nhất họ đã nhìn vào nó. Làm sao tôi đã không nhận ra điều đó khi ấy? Làm sao tôi có thể sống trong ảo tưởng rằng mình mới là kẻ gắn bó với thiên nhiên, với bản chất con người, trong khi thực ra tôi chỉ đang lẩn quẩn với ký hiệu và những trừu tượng?
“Có ai từng nói nơi nào là chỗ giới chủ và nô lệ thực sự giao tranh không?” triết gia Pháp Michel Serres hỏi trong cuốn Khế ước Tự nhiên. Đó là dạng câu hỏi mà tôi chưa bao giờ học được khi học nhân văn. Hoàn cảnh vật chất quanh tôi chẳng mảy may được quan tâm; cái tự nhiên mang tính vật lý, với nhân loại là một phần trong đó, không bao giờ được bàn đến.
“Nền văn hóa của chúng ta ghê sợ thế giới”, Serres viết.
Tôi không đọc sách khoa học. Tôi không biết vì sao, nhưng tôi không thể đọc được. Triết học thì có. Xã hội học thì có. Lịch sử, hồi ký, tiểu sử thì có. Sinh học? Vật lý? Thiên văn học? Không.
Tất cả chỉ thay đổi khi tôi ở tuổi bốn mươi, khi tôi bắt tay vào một dự án nhằm phá bỏ những rào chắn giữa văn học và đời sống. Tôi dần nhận ra rằng điều tôi quan tâm chính là thế giới, là đời sống này, là tồn tại này, chứ không phải văn học viết về nó, vốn chỉ là một cách tiếp cận trong muôn vàn cách tiếp cận khác. Tôi đã lẫn lộn cả hai.
Vài năm sau, tôi thấy mình trong một phòng mổ ở Albania, mặc áo choàng trắng, đeo khẩu trang và mũ phẫu thuật, mắt áp vào kính hiển vi, nhìn thẳng vào một bộ não sống. Tôi ở đó để viết về bác sĩ giải phẫu thần kinh và tác giả người Anh Henry Marsh. Hôm trước, nhóm của ông đã cưa một lỗ tròn khá lớn trên đỉnh hộp sọ của một phụ nữ trẻ. Giờ họ nhấc phần đó ra như nhấc nắp hộp, rồi gỡ chỉ khâu màng não để Marsh bắt đầu công việc. Ông xác định khối u và bắt đầu hút nó ra từng chút bằng một công cụ nhỏ giống như máy hút chân không. Khối u nằm ở trung tâm thị giác và khiến bệnh nhân thấy những thứ không hề tồn tại. Cô từng thấy một khu vườn bốc cháy: điều đó với cô là thật, nhưng ngoài ra, không một ai khác. Và cô kể với tôi rằng một đêm khi đang xem TV, những con chữ trong phụ đề như tách khỏi màn hình và trôi vào trong phòng. Không khí đầy ắp chữ. Vì khối u nằm ở một vùng nhạy cảm và gần như cùng màu với não xung quanh, nên suốt quá trình Marsh hút nó ra từng mảnh, bệnh nhân vẫn tỉnh táo, để một nhà thần kinh học có thể liên tục đưa ra những nhiệm vụ nhỏ, nhằm chắc rằng Marsh không vô tình cắt bỏ các tế bào quan trọng.
Tôi sẽ không bao giờ quên những gì mình nhìn thấy trong kính hiển vi hôm ấy. Tôi thấy núi non và thung lũng, những con sông máu đỏ. Tôi thấy một khối trắng như băng hà, và con sông đỏ kia tràn qua nó: khối u. Tôi thấy hang động và vực sâu, hố và hẻm núi. Trông như đang nhìn vào một cảnh quan trên hành tinh nào đó xa tít trong vũ trụ, vừa quen thuộc vừa xa lạ.
Tôi hoàn toàn không thể nắm bắt nổi rằng, tất cả những ý nghĩ của cô lại tồn tại trong cảnh quan ấy. Tất cả mối tưởng tượng, vấn đề, các mối quan hệ, mọi điều cô từng biết, từng nhớ, từng học ở trường… Bảng cửu chương… Bảng cửu chương cũng nằm đâu đó trong khối thịt này ư?
Khi tôi ngẩng lên và cơ thể trở lại căn phòng vốn vừa vặn cho nó, với tất cả những chiếc máy chớp sáng và rì rì xung quanh, tôi thấy choáng váng, như thể vừa đứng bên rìa một vách đá.
Bên ngoài, những con phố ở Tirana ngập trong ánh sáng của nắng cuối hè nặng trĩu. Mọi thứ tôi nhìn đều được nâng lên và tăng cường. Mọi thứ đều là vật chất. Cỏ, ý nghĩ, máu, mặt trời, linh hồn. Ngay cả huyền bí cũng là vật chất. Chẳng phải đó chính là toàn bộ điều Kitô giáo muốn nói sao, rằng Thiên Chúa là xác thịt và máu huyết6?
Cảm giác về tính vật chất của thế giới ấy, tôi từ đó không bao giờ buông lơi. Tôi yêu những khoảnh khắc nó lần đầu hiện ra, như đoạn văn tuyệt diệu này của triết gia thời tiền-Socrates Empedocles7, trong cuốnVề Tự Nhiên, thế kỷ V trước Công nguyên:
Vậy nên, muôn loài đều hít vào rồi thở ra;
Trong thịt chúng ẩn chứa những ống rỗng không máu,
vươn dài ra tận bề mặt thân thể,
nơi cửa miệng hé mở, những đầu mút của thịt
bị xuyên thủng bởi vô vàn khe rãnh,
để máu được che phủ,
song con đường vẫn rộng mở cho khí aether tràn vào các kênh.Từ đó, khi dòng máu êm trôi ngược lại,
aether cùng cuồng phong ập xuống như sóng dữ;
nhưng khi máu dâng lên, sinh vật lại thở ra,
giống như một thiếu nữ chơi đùa
bên chiếc đồng hồ nước bằng đồng sáng lấp lánh.
Đây chính là dáng vẻ đầu tiên của khoa học tự nhiên: một chân còn đứng trong thế giới thấm đẫm thần linh xưa cũ, được biểu đạt bằng thể thơ cổ (cùng hình thức mà Homer dùng trong Iliad và Odyssey), và một chân bước vào thế giới mới đang thành hình, được diễn đạt qua ý niệm trước đó chưa từng được biết đến hay sử dụng: rằng lời giải thích cho một hiện tượng có thể được tìm ngay trong chính hiện tượng ấy. Nhưng các triết gia đầu tiên không từ bỏ ý niệm về một thực tại vô hình và bất biến ẩn sau cái hữu hình; họ chỉ trao cho nó một hình thức mới, nó tái xuất dưới dạng con số. “Mọi sự vật, ít nhất là những gì chúng ta biết, đều chứa đựng con số; bởi hiển nhiên rằng không gì có thể được nghĩ tới hay được biết đến mà không có con số”, Philolaus viết. Các nhà Pythagoras8, Philolaus cũng nằm trong nhóm đó, tin rằng thực tại về bản chất là toán học. Nhưng trong cách tiếp cận lý tính ấy với thế giới vẫn vang vọng điều gì khác, bởi đối với họ, con số không chỉ là thực thể toán học thuần túy; chúng còn mang thuộc tính huyền nhiệm.
Với tôi, đó chính là điểm mọi thứ chao nghiêng: nơi bộ não vật chất sản sinh ra ý nghĩ và hình ảnh phi vật chất, và cũng chính điểm ấy đảo ngược lại, khi máy tính biến các con số trừu tượng thành hành động cụ thể. Nó như một ngã tư, nơi ký hiệu hóa thành thực tại, và thực tại hóa thành ký hiệu.
Trong nỗ lực nắm bắt điều này, một buổi sáng tôi xuống tàu đến Bảo tàng Khoa học để xem Difference Engine No. 2, được cho là tiền thân của máy tính9, với ý nghĩ rằng càng thô sơ thì càng dễ hiểu nguyên lý. Trên tầng hai, giữa lũ trẻ con gào hét, tôi đứng trước cỗ máy cao hơn hai mét, dài ba mét rưỡi, nặng năm tấn, đến từ thời Dickens. Nó được Charles Babbage thiết kế vào thập niên 1840, gồm vô vàn khối, trụ, đĩa, bánh răng và đòn bẩy sắp xếp đều đặn, tất cả bằng kim loại sáng loáng. Thoạt nhìn, nó chẳng khác bao nhiêu những cỗ máy thế kỷ XIX khác. Nhưng ngắm lâu, tôi nhận ra, khác với chúng, không thể nói chính xác cỗ máy này thực sự làm gì. Không giống như bạn đưa nguyên liệu thô (bột giấy, bông, mực) vào một đầu và sản phẩm đi ra ở đầu kia. Hay đúng hơn, cũng là như vậy, nhưng nguyên liệu thô và thành phẩm đều vô hình. Người vận hành xoay cái tay quay ở một đầu, và chuyển động ấy lan khắp cỗ máy, làm dịch chuyển từng bộ phận, cho đến khi một dãy con số được in ra ở đầu kia. Vậy bạn có thể nói rằng cỗ máy này sản xuất ra con số. Nhưng những con số ấy là gì? Chúng thực sự có tồn tại không?

Xưa nay người ta vẫn nói toán học là ngôn ngữ của tự nhiên, nhưng tôi thậm chí không nắm nổi điều đơn giản như mối quan hệ giữa ngôn ngữ toán học và các định luật của thế giới vật chất. Nếu con số là trừu tượng và toán học bắt nguồn từ các tiên đề cơ bản, nó sẽ là một hệ thống khép kín, và trong trường hợp đó làm sao có thể mô tả và tính toán những hiện tượng phức tạp choáng ngợp nhất trong tự nhiên, vốn chẳng trừu tượng chút nào?
Điều giày vò tôi là câu hỏi này đã có lời giải. Rất nhiều người hiểu điều đó, chỉ là không ai trong số những người tôi quen (vốn đa phần làm việc với văn chương và nghệ thuật theo cách này hay cách khác) có thể nói toán học thực sự là gì. Những gì tôi tìm thấy trên mạng hay trong sách thì tôi không hiểu nổi. Đó là một dạng mù chữ. Tôi buộc phải tìm một người có thể giải thích những nền tảng ấy cho tôi.
Trong những cuốn sách tôi đọc, có một cuốn nổi bật hẳn lên. Sách có tên Ways of Being (Những cách hiện hữu) của tác giả và nghệ sĩ người Anh James Bridle. Sách bàn về những dạng thức khác nhau của trí tuệ phi nhân loại. Xuất phát điểm là những cỗ máy thông minh không hề trung tính; chúng được tạo ra trong môi trường và điều kiện nhất định, và phản chiếu lại điều đó; Bridle gọi nó là “trí thông minh kiểu doanh nghiệp” [corporate intelligence]10. Bridle chiêm nghiệm: “Điều gì sẽ xảy ra nếu chúng ta xây dựng trí tuệ nhân tạo và các loại máy móc khác giống như bạch tuộc, giống như nấm hay khu rừng?”. Bridle cũng đề cập những dạng máy tính khác: máy tính hữu cơ, máy tính làm từ cua, ong, bồ câu, mối, nước! Máy tính làm từ cua, trời đất!
Tôi đọc được về một người tên là Stafford Beer, một nhà tư vấn quản trị tại United Steel vào những năm 1950 và 1960 đã tìm kiếm giải pháp cho vấn đề về tính bất định. Làm thế nào tạo ra những cỗ máy có khả năng thích ứng với tình huống mới, chứ không chỉ hoạt động theo các kịch bản lập trình sẵn? Ông tiến hành các thí nghiệm tư duy với chuột, ong, kiến, cũng như các thí nghiệm thực sự với máy tính và sinh vật sống. Ông dựng một bể, đổ đầy nước từ những ao hồ gần đó, và thử nghiệm các tín hiệu ánh sáng mà sinh vật có thể phản ứng. “Ý tưởng của Beer” theo Bridle, “là nếu hai hệ thống này — cái ao và nhà máy — có thể được đặt trong mối quan hệ nào đó, thì thay đổi trong một bên sẽ dẫn đến thay đổi ở bên kia”.
Điều này thật sự cuốn hút. Nó kéo công nghệ hòa nhập vào thiên nhiên, khiến nó cụ thể như các hiện tượng ngoài kia, và cho dù vẫn còn bí ẩn, bí ẩn ấy cũng cùng một kiểu với sự bí ẩn của động vật và cây cỏ.
Tôi gửi email cho Bridle xin phỏng vấn. Tôi nghĩ Bridle ở Anh, nhưng hóa ra anh ta11 ở một hòn đảo ngoài khơi Athens và chẳng có ý định tới London, nơi tôi sống.
Một buổi sáng sớm vài tuần sau đó, tôi theo dòng hành khách xuống phà, tìm kiếm James Bridle giữa cảnh hỗn loạn trước mắt. Xe cộ lao ra từ mũi phà mở rộng hướng về thị trấn nhỏ ở cuối bến. Người ta ôm nhau, chui vào xe, kéo vali về dãy nhà trên bờ. Không khí nồng mùi nước mặn và khói xe, tiếng động cơ phà đập vào thân cầu cảng. Bridle đã nhắn trước rằng anh sẽ mặc áo phông màu cam để tôi nhận ra, và giờ thì tôi thấy một người trông như vậy, vận quần short, đội mũ lưỡi trai, đeo kính râm, đứng dậy từ một khối bê tông. Bridle khá cao, những cử động khi đi về phía tôi vừa loẻo khoẻo vừa ra dáng trai trẻ.
“James?”, tôi gọi.
“Hello there”, anh ta đáp.
Chúng tôi bắt tay và James dẫn tôi về chiếc Honda cũ màu vàng ánh kim.
“Tôi nghĩ ta có thể lên núi”, James nói khi chúng tôi ngồi vào xe. “Ngọn này là núi Hellanion, có nghĩa là Zeus của người Hy Lạp. Người địa phương chỉ gọi nó là Óros, nghĩa là ngọn núi. Thế nên nhiều nơi ghi là Mount Óros, tức là 'Núi Núi'. Ha ha!”.
Con đường chạy giữa bến cảng đầy thuyền buồm và tàu cá, một dãy nhà màu trắng và vàng có cửa chớp sơn đủ màu sáng tươi: xanh lá, đỏ, xanh da trời, tím, vàng. Thỉnh thoảng lại mở ra một con ngõ nhỏ dẫn vào trung tâm thị trấn, nơi cuộc sống rung rinh hiện lên. Không lâu sau, chúng tôi rẽ vào một con đường như vậy và vòng ra ở phía trên cao hơn, nơi nhà cửa thưa dần.
Tôi hỏi anh đã sống ở đây bao lâu; James giải thích rằng gia đình mình từng ở Athens, nhưng sau khi đến thăm vài người bạn ở đây thì anh quyết định chuyển đến hẳn trong đại dịch.
“Chúng tôi đã mua đất, sắp xây nhà. Ta vừa đi ngang qua, lát về tôi chỉ. Kia là ngọn núi đấy”.
James đưa đầu về phía một ngọn núi hình nón dựng đứng phía trước. Không lâu sau, chúng tôi rẽ vào đường sỏi và dừng xe. Ngoài tiếng ve sầu, hoàn toàn im lặng. James lấy lọ kem chống nắng từ ba lô, thoa lên, đưa cho tôi, và tôi cũng làm theo.
James có một nguồn năng lượng thân thiện, nhưng cũng có nét dè chừng, kiểu như khi hai người vẫn chưa biết rõ vị trí của mình với nhau.
Chúng tôi bắt đầu men theo lối mòn, James đi trước. Anh dừng lại vài lần, có khi vì một con nhện khổng lồ trên mạng, một con chim lượn trên trời, tiếng leng keng đàn dê dưới chân núi, hay, như khi anh cúi xuống chỉ cho tôi, một con thằn lằn chết lấp lánh màu sắc, nửa đầu dập nát và vết máu đỏ ở mép vết thương, nơi ruồi nhỏ bu kín.
“Vậy anh muốn nói chuyện gì với tôi?”, James hỏi khi đường mòn rẽ ngoặt.
Một câu hỏi đúng lúc. Rốt cuộc James đã dành cả ngày cho tôi. Và hẳn phải có điều quan trọng, vì tôi đã lặn lội từ London đến chỉ để gặp anh. Nhưng sự thật là tôi vẫn chưa nghĩ ra.
“Tôi cũng không chắc lắm”, tôi ngập ngừng. “Chỉ là tôi nhận ra mình chẳng biết gì về công nghệ máy tính; tôi hoàn toàn mù tịt, dù nó là một phần lớn trong đời sống. Tôi bắt đầu đọc chút ít, cả sách của anh. Tôi rất thích ý tưởng về những loại trí thông minh khác, những cách suy nghĩ khác tồn tại trên thế giới. Những gì anh viết về máy tính cua hay máy tính nước, tôi chưa từng nghe trước đó. Vậy nên… tôi cũng không biết…”
“Tôi hiểu”, James nói.
Cách khoảng hai mươi mét phía trước, trên gờ đá, có một nhà nguyện nhỏ. Bên cạnh, dưới vách núi, tôi thấy một hồ đá nhỏ ngập nước. Chúng tôi ngồi xuống, James đưa tôi chai nước, tôi nhấp một ngụm. Không gian tuyệt đối yên tĩnh.
“Ngày xưa ở đây có đền thờ”, James nói. “Của Zeus Hellanios (Zeus người Hy Lạp)12, cả ngọn núi dâng cho ông. Ngôi đền chính ở đây. Còn có cả một khu nghi lễ nhỏ hơn trên đỉnh để hiến tế”.
“Có vẻ linh thiêng thật”, tôi nói. Nước trong vắt chảy qua lớp đá, ánh nâu nhạt hiện lên qua làn nước. Trên cao là ngọn núi, dưới kia là thung lũng, tất cả đều lặng im. Nắng lấp lánh trên mặt biển.
“Ừ”, James gật.
“Anh nghĩ nơi này được dựng vì có mạch nước ngầm không?”
James lắc đầu.
“Không phải suối đâu. Đây là bể chứa. Người ta gọi là souvales. Vùng này có nhiều lắm. Chúng do các mục đồng đào, không biết từ bao giờ. Đến giờ người ta vẫn còn dùng”.
Tiếp tục đi, James kể cho tôi về những phát hiện khảo cổ hơn ba nghìn năm tuổi, từ thời kỳ Mycenae (cuối thời kỳ đồ đồng tại Hy Lạp), tức là giai đoạn như sử thi Homer mô tả, khi vận mệnh con người và tính chất sự vật gắn liền với sự hiện diện của những quyền năng thần linh vô hình.
Chúng tôi tới một bình nguyên trên đỉnh và thấy một tòa nhà nhỏ màu trắng, hai bên che bạt. James nói đó là nơi khai quật. Không có hàng rào hay chướng ngại nào, như thể những gì ở đó chẳng có giá trị. Hoặc như thể nó cũng chẳng quan trọng hơn bất kỳ thứ gì khác.
Chúng tôi ngồi xuống, tựa lưng vào bức tường phía sau tòa nhà. Khung cảnh trước mắt thật ngoạn mục. Những hòn đảo xanh với sườn núi trắng, đứng yên trong làn nước biển xanh thẳm, dường như run rẩy dưới ánh phản chiếu lấp lánh của mặt trời. James đưa tôi chai nước và kể rằng anh đã đến Eleusis13 vài tuần trước và tận mắt thấy các cuộc khai quật ở đó.
“Ở đó có đạo Orphic14 nào đó, đúng không?” tôi hỏi.
“Không hẳn. Thực ra đó là một dạng tín ngưỡng kéo dài hai ngàn năm, gắn với những bí nhiệm về mặt sinh thái. Cốt lõi là vượt qua cái chết thông qua mối quan hệ với trái đất, vì vũ trụ được xây dựng quanh những chu kỳ, nên thật ra không có cái chết; chỉ là sự trở lại bất tận của sự sống trong nhiều hình thức khác nhau, và không có gì phải sợ hãi. Người ta hiểu được điều này qua quá trình nhập môn, những nghi lễ huyền bí và những bài học về thế giới tự nhiên giúp con người gắn kết lại với nhau. Chủ yếu là những cư dân đô thị, tất cả sống ở Athens. Suy cho cùng, đó là việc hiểu về đất, về chu kỳ và trách nhiệm đối với nó”.
“Tôi hiểu rồi”.
“Điều quan trọng, đó không phải là trải nghiệm truyền đạt tri thức mà là trải nghiệm của chính trải nghiệm. Ha ha!”
“Không có giáo trình”.
“Đúng vậy. Không có gì anh có thể học một cách trừu tượng cả. Việc duy nhất anh có thể làm là tự mình trải nghiệm. Anh phải làm, phải trải qua, nó phải xảy đến với anh. Bằng thân thể, bằng thể xác, vì anh là một phần của thế giới. Thế giới tệ hại vì chúng ta tệ hại. Chữa lành chính mình cũng là một phần của việc chữa lành thế giới”.
Một con chim săn mồi lượn qua bầu trời phía trên chúng tôi, xoay vòng, rồi biến mất khỏi tầm mắt. Trên cao gió thổi mạnh, nhưng mặt trời thì rực cháy, soi sáng toàn cảnh rộng lớn bên dưới.
James kể rằng anh sẽ tự xây căn nhà mới. Anh đã dựng xong căn phụ nơi gia đình đang ở và bắt đầu thấy hứng thú.
“Dễ hơn anh tưởng đấy. Anh có nghe tới Walter Segal chưa?”
“Chưa. Ông ta là ai vậy?”
“Ông là người Đức, viết một loại cẩm nang xây nhà cho người bình thường. Thập niên 80, ông từng khởi xướng một dự án thú vị ở Lewisham, London. Người ta được cấp đất và để đổi lấy, họ tự xây nhà. Chẳng ai trong họ có kinh nghiệm xây dựng cả. Họ làm vào buổi tối và cuối tuần. Ngôi nhà vẫn còn đó đến nay”.
Không thể nào đơn giản thế được, tôi nghĩ. Thứ phức tạp nhất mà tôi từng dựng là một giá để rượu ọp ẹp trong lớp học mộc hồi 12 tuổi.
“Thôi, ta về chứ?” James nói, đứng dậy. Chúng tôi đi xuống bằng một lối khác và chẳng bao lâu bắt gặp một con đường lát đá rộng, men theo đó đến xe. James đón gia đình ở thị trấn, ở đó anh mua thêm bánh mì và rau quả, rồi chúng tôi trở về nhà anh và ăn trưa ngoài hiên rợp bóng. Sau bữa, chúng tôi đến một căn nhà gạch nhỏ xiêu vẹo trên khu đất để thực hiện buổi phỏng vấn. James pha cà phê, đổ nước vào bình và mang tất cả ra chiếc bàn gỗ lớn chắc chắn. Một làn gió nhẹ từ biển thổi lên; lá cây xào xạc phía trên; vài con chim hót; ngoài ra thì im lặng tuyệt đối và nóng hầm hập. Tôi bật máy ghi âm trên điện thoại, đặt giữa bàn.
“Tôi đã nói rồi, cả đời tôi hoàn toàn dốt đặc về công nghệ”, tôi nói. “Gần đây tôi mới bắt đầu quan tâm, nhưng vẫn không hiểu nổi. Cuốn sách của anh… tôi thực sự kinh ngạc. Nên tôi nghĩ anh là người thích hợp để hỏi: Điện toán là gì vậy?”
“Điện toán ư?” James nhắc lại, có phần ngạc nhiên.
Mặt tôi nóng bừng. Cứ như hỏi một nhà văn sách là gì, hay hỏi một đạo diễn rằng phim có tác dụng gì. “Ý tôi là những điều cơ bản nhất. Chúng ta coi máy tính là hiển nhiên, nhưng nếu quay lại 200 năm trước và nhìn vào tiềm năng bây giờ, hẳn sẽ giống như phép màu. Thật sự nó là gì?”
“Đơn giản là đếm số”, James nói. “Là toán ứng dụng. Là thao tác với ký hiệu để biểu đạt thế giới rồi thực hiện các phép tính để thay đổi chúng. Ví dụ tôi hay dùng nhất là dự báo thời tiết. Anh lấy dữ liệu, chẳng hạn nhiệt độ ở các thành phố châu Âu trong một ngày, rồi tiến hành một phép tính nào đó, để hiểu theo cách cụ thể, hoặc dự đoán tương lai. Chỉ là xử lý thông tin và biến thông tin thành thứ khác cho một mục đích nhất định. Để dự báo hoặc phân tích. Đó là một hệ thống để hiểu thế giới. Hoàn toàn không có gì huyền bí cả!”.
“Ừ, tôi hiểu”, tôi nói. “Nhưng nếu anh không phải người trong ngành thì…”
“Nhưng điều đó, cũng như mọi thứ khác, vừa là vô thức vừa có ý thức. Đấy là cách hiểu được cố tình tạo ra bởi những người buôn bán trong lĩnh vực này, để khiến họ trông có vẻ quyền lực, để bảo vệ bí mật công ty, để có thể lấy thật nhiều tiền cho công việc họ làm, đại loại như thế. Đồng thời, hệ thống giáo dục cũng không dạy chúng ta những cách tư duy giúp hiểu được những điều này. Nhưng thực ra, nó lại vô cùng dễ tiếp cận với mọi người. Giống như việc chúng ta ngồi đây bàn bạc một cách rắc rối về cách đóng cái bàn này. Thay vào đó, sẽ dễ hơn nhiều nếu chúng ta cùng nhau bắt tay vào đóng bàn luôn”.
“Tôi thấy phần máy tính hữu cơ trong sách anh rất hấp dẫn. Máy tính làm từ cua, kiến, nước. Đặc biệt thú vị là chỗ anh viết về Stafford Beer và ý tưởng của ông ta. Thực sự ông ta là ai vậy?”
“Ông ta thuộc nhóm người thập niên 50, 60, khi khái niệm máy tính còn non trẻ và biến động nhiều, làm việc ở vùng giao thoa giữa thần kinh học, tâm lý học, đặc biệt là hành vi học và điều khiển học. Beer đã làm đủ loại thí nghiệm kỳ lạ, tìm cách khai thác các yếu tố tự nhiên theo cách cho phép máy tính của mình phản ứng được phần nào với thế giới thực. Máy tính số về cơ bản tách rời khỏi thế giới; chúng chỉ hoạt động hoàn toàn trên sự trừu tượng. Chúng chỉ được cung cấp những bức hình về thế giới mà thôi. Như một người sống trong hộp chỉ biết thế giới qua ảnh chụp. Đó là hai thứ hoàn toàn khác nhau. Dễ thao túng và cực kỳ giản lược. Nên kết quả cũng chỉ là một bản giản lược của thế giới. Máy tính tuyệt vời cho một số tác vụ, nhưng sự thống trị văn hóa của chúng thì hoàn toàn sai lệch. Chúng thật cuốn hút, thông minh và vô cùng mạnh mẽ. Và thú vị vô cùng tận. Nhưng khi gắn với quyền lực lớn và hệ thống văn hóa, những điều kỳ dị xảy ra. Và bạo lực sinh ra từ đó thực sự đáng sợ”.
“Có lối thoát nào không?”
“Ừm, tôi không làm nghề cứu thế giới, nhưng chắc chắn thế giới sẽ tốt đẹp và thú vị hơn nếu nhiều người tham gia làm ra những thứ này. Đó là điều cơ bản: càng nhiều phần mềm, nhiều công trình, nhiều không gian xã hội, nhiều thứ được nhiều người cùng thiết kế, thế giới sẽ càng phong phú, tốt đẹp! Cách chữa hiển nhiên. Nhưng có lý do khiến cách ấy không diễn ra. Một câu nổi tiếng của Stafford Beer là ‘POSIWID,’ viết tắt của ‘the purpose of the system is what it does’ (mục đích của hệ thống chính là những gì nó thực hiện). Đó là châm ngôn của điều khiển học. Rất hữu ích để chẩn đoán hệ thống. Thay vì nói, ồ, ta có hệ thống dân chủ, hệ thống giáo dục, anh có thể nói: Mục đích của hệ thống là những gì nó làm. Và xã hội chúng ta tạo ra những con người được giáo dục chưa đủ, hoặc chỉ đủ học để làm những việc cụ thể — chính bởi vì, cách để có học vấn tốt là học thứ nào có giá trị kinh tế cao. Bằng không thì… anh ăn cứt. Mục đích của hệ thống là tái sản xuất quyền lực sẵn có hết lần này đến lần khác. Đó chính là điều nó làm. Xã hội không hứng thú dạy anh cách công nghệ hoạt động. Vì khi đó anh sẽ tự làm công nghệ của chính anh, anh tạo ra một công nghệ khác, và anh phá vỡ cán cân quyền lực kinh tế, và cứ như thế. Nhưng việc đó khả thi, người ta vẫn làm suốt ấy mà. Anh có thể tự làm lấy”.
“Anh có tự làm không?”
“Sau khi viết cuốn New Dark Age (Thời kỳ tăm tối mới), tôi xuống tinh thần lắm. Một cách tôi thoát khỏi trầm cảm là tạo ra thứ gì đó. Chúng tôi mua một xe tải nhỏ và cải tạo thành xe dã ngoại. Tôi muốn lắp pin mặt trời trên nóc nên phải tự tìm cách. Đó chính là khởi đầu quá trình kéo tôi ra khỏi cơn trầm cảm liên quan tới biến đổi khí hậu. Tôi bắt đầu chế tạo nhiều thứ tôi gọi là ‘đồ chơi năng lượng mặt trời’: thiết bị tái tạo cực kỳ đơn giản. Anh làm một chiếc hộp, sơn đen bên trong, đặt kính lên, thế là có lò nướng. Anh có thể nấu ăn bằng cách xoay nó theo mặt trời. Anh đặt ống kim loại mỏng vào, khoan lỗ trên và dưới, đặt dưới nắng, kể cả giữa mùa đông, không khí lạnh đi vào đáy, không khí nóng sinh ra ở trên. Thế là có lò sưởi. Anh có thể dựng tuốc bin gió. Tôi đã làm vài cái. Có cái dùng sạc điện thoại. Ha ha! Nhưng ý không phải vậy; còn dùng cho nhiều thứ thú vị hơn. Tôi nhận ra việc làm những thứ đó đưa tôi ra khỏi trạng thái tê liệt khi đối diện với tương lai. Nhưng không có nghĩa mấy thứ đó cứu rỗi chúng ta!”.
“Tôi hiểu”.
“Nhưng tôi đã tạo được năng lực phản ứng mà trước đó tôi không có. Trước đây, với tôi công nghệ thật to lớn, đáng sợ, nặng nề, và một trong những vấn đề lớn ở phương Tây bây giờ là chúng ta sống trong xã hội của những hệ thống khổng lồ, phức tạp mà chẳng ai thật sự hiểu, và ai cũng cố không nghĩ tới. Chính điều đó làm anh suy sụp. Nhiều năm tôi đi dạy, tôi có thể dạy nửa ngày lập trình hoặc dẫn sinh viên tìm tòi cấu trúc vật lý của Internet. Buổi học biến cái trừu tượng thành cái cụ thể, có thể nắm bắt, không còn nỗi khủng khiếp hiện sinh. Gánh nặng mà anh thấy được dỡ khỏi vai người ta, nếu anh làm được điều đó, thật đáng kinh ngạc. Từ một sức mạnh bất khả tri chi phối đời sống, nó biến thành một thứ trong đời họ, có ranh giới, dễ hình dung hơn. Tôi gọi đó là ‘trình độ sử dụng công nghệ’ (technological literacy). Với tôi, học lập trình chính là điều mang lại cảm giác đó: năng lực đối diện hệ thống phức tạp. Đây là thứ chúng ta chẳng bao giờ được dạy: giải quyết vấn đề tổng quát, tính tò mò, hay cách học. Vì thế, mấy đồ chơi năng lượng mặt trời ấy với tôi là một mặc khải: anh có thể làm y như vậy với nghề mộc”.
Chúng tôi đã uống xong cà phê từ lâu, tôi rót thêm nước vào cốc. James ngồi, chống hai tay lên bàn, hai bàn tay đan vào nhau. Bức tường gạch của căn nhà sau lưng chúng tôi được nắng rọi sáng, những cái bóng lay động trên mặt bàn khi gió lùa qua tán lá trên cao. Chim hót ríu rít.
Tôi nói: “Anh nói đúng, ta không thể tính toán thế giới vật chất. Tôi nghĩ chính sự kết hợp giữa thế giới vật chất và bản chất trừu tượng của máy tính đã khiến tôi say mê sách của anh. Nó mang tính cá nhân nữa. Tôi thấy như có gì đó thiếu trong đời mình. Cứ như tôi đang sống trong một thực tại trừu tượng vậy”.
“Bất cứ khi nào ta không còn neo mình trong thế giới, ta thấy mất mát: như thể cái gì đó đã rời bỏ. Lý do tôi viết về trải nghiệm này, và cũng là điều khiến tôi bị nó cuốn hút, là bởi tôi thực sự vật lộn để hiểu. Nhất là câu hỏi: liệu chỉ để nó tồn tại như một cảm giác có được chấp nhận không? Khi ta không thể biết tường tận, không thể biện minh, chứng minh, hay chỉ ra một cách cụ thể. Tôi là một phần của nền văn hoá mình đang sống, và nền văn hoá ấy mang tính khoa học, duy lý, được hình thành có chủ đích đối nghịch lại với những gì ta gọi là mê tín, hay những lối khác để tri nhận thế giới. Trong cuốn sách của tôi, một ví dụ tiêu biểu cho sự căng thẳng này chính là nhà khoa học Monica Gagliano, người đã thực hiện thí nghiệm về trí nhớ ở thực vật trong Ways of Being”.
“Tôi có nhớ”.
“Và đồng thời bà cũng có thực hành shaman, trong đó chính các loài cây mách cho bà cách thiết kế thí nghiệm. Tôi thực sự chật vật với chuyện này. Dù tôi cũng đã trò chuyện với những linh hồn thực vật ấy. Chúng tồn tại. Tôi đã gặp chúng. Đó là một trong những trải nghiệm khủng khiếp, mạnh mẽ, phi thường nhất trong đời tôi. Và thế nhưng bộ não tôi liên tục cố bảo rằng điều đó chưa hề xảy ra”.
“Anh có thể kể cho tôi nghe trải nghiệm đó không?”
“Được chứ. Tôi đã dùng ayahuasca15, một loại chất gây ảo giác cực mạnh. Hầu hết những ai dùng đều gặp… nữ thần. Linh hồn đứng sau nó. Và bà khá đáng sợ. Bà đã cho tôi một khải thị. Bà cho tôi nhiều thứ. Sự thể này kéo dài, rất khó khăn, và theo nhiều cách thì kinh hoàng. Nhưng cũng là một trong những trải nghiệm đẹp nhất đời tôi. Khải thị trung tâm mà tôi có trong chuyến đi đó là một viễn cảnh về thế giới, trong đó thực vật đang giúp con người. Thực sự choáng ngợp. Tôi thấy một thành phố, nơi con người chuyển động, và thực vật giúp đỡ. Có người đang bước lên bậc thang, và một sợi dây leo quấn quanh họ, mang theo thông điệp mạnh mẽ: Chúng tôi ở đây để giúp bạn. Chúng tôi muốn giúp bạn. Tôi phải làm gì với điều đó? Có phải tôi đi đọc các bài báo khoa học để giải thích những gì mình vừa trải qua? Tôi không biết cách viết về nó. Tôi thậm chí không biết cách nói về điều đó. Tôi biết nghe thật ngớ ngẩn khi diễn đạt bằng ngôn ngữ! Đúng không? Nhưng rõ ràng một trong những vấn đề lớn là nhân loại phần nhiều đã tách khỏi mối quan hệ ấy với thế giới. Quá rõ ràng, nhưng xử lý thế nào? Một cách là nhận thức rằng tất cả những gì ta nghĩ mình biết về thế giới đều là trừu tượng hóa. Tôi không có vấn đề gì với phương pháp khoa học như một cách hiểu thế giới. Miễn là ta nhớ nó chỉ là một cách, và có thể nhìn qua lăng kính khác nữa, thì quan hệ của ta với thế giới sẽ thay đổi rất nhiều. Đó là điều tôi đang thực sự chật vật để diễn đạt lúc này”.
“Vậy ư?”
“Để thực sự giữ nhiều vị thế cùng một lúc, điều này cực kỳ khó. Bộ não anh không thích điều đó. Nhưng cuối cùng, não bộ đưa anh trở lại với thế giới. Bởi anh thấy những thứ ấy chỉ là lăng kính, chứ không phải bản thân thế giới, và rồi bất chợt anh rơi ra khỏi chúng và trở lại với thế giới. Điều đó giống như những huyền lễ Eleusis. Không có gì bí ẩn về việc đã diễn ra ở đó, nhưng lại là điều không-thể-nói-ra-bằng-lời. Đó là hai chuyện khác nhau. Lý do chúng ta đang ở trong tình cảnh vô vọng này là vì khoa học không tin rằng cái không thể nói thành lời lại có thật”.
Sau buổi phỏng vấn, tôi cùng gia đình James ra bãi biển bên kia đảo. Mặt trời đã bắt đầu chìm xuống. Biển xanh thẫm, cát vàng, thảm thực vật trên triền đồi có màu xanh xỉn. Một chiếc du thuyền khổng lồ neo trong vịnh, thân xám, cửa sổ đen. Khi chúng tôi bơi ra, James kể về những loài cá mới xuất hiện ở đây do khủng hoảng khí hậu. Chúng đã bơi qua kênh đào Suez. Nước ấm, tiếng nói chuyện từ bãi biển vang lên như tiếng thì thầm. Tôi luôn nghĩ đây là khoảng thời gian rờn rợn nhất trong ngày, khi ngày tàn và bóng đêm đang lặng lẽ chờ đợi.
Khoảng một giờ sau, tôi đi phà về Athens, ngủ ở một khách sạn dưới chân Acropolis, nơi trong ánh đèn vàng dường như lơ lửng trong bóng tối phía trên thành phố. Sáng sớm hôm sau tôi bay về London, trong khi tất cả những gì tôi thấy và nghe ở hòn đảo Hy Lạp chậm rãi lắng xuống lớp phù sa của ký ức, để rồi được khơi lại từng đợt trong những tháng sau đó. Mùa thu qua đi, mùa đông đến. Khi tôi viết những dòng này là mùa xuân và hoa tôi trồng hồi tháng mười đã trổ bông, mọc khắp các luống ngoài vườn.
Ngôn ngữ của những con số có thể cho ta biết cách một sự vật vận hành, nhưng không cho biết về bản chất, thứ chỉ có thể nắm được qua trải nghiệm. Trong giáo phái Eleusis cổ xưa, các tín đồ được dẫn vào phòng tối, nơi họ bị cuốn vào cơn lốc của những ấn tượng mà không ai nói cho họ biết những gì họ thấy có nghĩa gì. Đó mới chỉ là nửa đầu nghi lễ. Nửa còn lại diễn ra vào năm sau, khi họ quay lại. Lúc này họ chứng kiến nghi lễ từ bên ngoài, và chỉ khi cái nhìn từ bên trong được bổ sung bằng cái nhìn từ bên ngoài, nghi lễ mới hoàn tất. Những kết luận rút ra, những gì họ học và hiểu được hoàn toàn tùy thuộc vào mỗi người.
Nhưng làm sao có thể nhìn thế giới từ bên ngoài khi mà giờ đây chẳng còn một “bên ngoài” nào nữa? Đó từng là câu hỏi của tôi. Thế giới vốn dĩ khó lường, nhưng mọi hệ thống của chúng ta đều hướng tới tính có thể dự đoán, và chính điều đó đã khép thế giới lại. James cho rằng quanh ta có muôn vàn dạng thức trí tuệ khác ngoài trí tuệ của loài người, những dạng thức mà ta đã tự tách mình khỏi. Và mối quan tâm của James với máy tính hữu cơ và các thử nghiệm nhằm đưa yếu tố ngẫu nhiên vào các thiết bị công nghệ, bắt nguồn từ khát vọng muốn mở thế giới ra. Một trong những lý do tôi quý James đến thế là vì lối tư duy của anh: không loại bỏ công nghệ, không coi nó là kẻ thù, mà ngược lại — ít nhất theo cảm nhận của tôi — đặt hy vọng vào đó. Còn biết đặt hy vọng vào đâu nữa? "Nơi nào có hiểm nguy, nơi đó cũng nảy sinh quyền năng cứu rỗi”, như nhà thơ Đức Hölderlin từng viết.
Tân dịch
Nhan đề gốc: “The Reenchanted World: On finding mystery in the digital age”. Tiểu luận của Karl Ove Knausgård. Bản tiếng Anh: Olivia Lasky và Damion Searls, dịch từ tiếng Na Uy, tạp chí Harper’s số tháng Sáu 2025.
Từ reenchanted (tái phép thuật/tái mê hoặc) xuất phát từ ý niệm, rằng xã hội hiện đại đã trải qua quá trình “giải mê”/”giải tín” (disenchantment, từ tiếng Đức Entzauberung) theo Max Weber, tức là thế giới tự nhiên và đời sống tinh thần bị giản lược thành những quy luật duy lý, khoa học. “Re-enchantment” chỉ một nỗ lực tìm lại sự kết nối tinh thần, huyền nhiệm và đa dạng trong cách nhận biết thế giới, bổ sung những lăng kính khác ngoài khoa học-công nghệ để hồi sinh cảm thức về sự sống và ý nghĩa.
Bản lược dịch bài tiểu luận này đã đăng trên báo Tuổi trẻ cuối tuần.
Yahtzee: trò chơi xúc xắc phổ biến được phát minh ở Canada vào những năm 1950. Người chơi tung năm con xúc xắc tối đa ba lần trong một lượt để đạt được các tổ hợp điểm khác nhau (ví dụ như bộ ba lá, sảnh, thùng, cù lũ).
Tiếng Anh: Alienation, dịch từ Entfremdung trong tiếng Đức. Entfremdung xuất phát từ fremd (lạ lẫm, xa lạ) và ngụ ý một trạng thái bị tách rời, trở nên xa cách với điều gì đó vốn dĩ thuộc về bản thân. Trong Bản thảo kinh tế - triết học 1844, Marx dùng khái niệm này để chỉ tình trạng con người bị tách rời khỏi sản phẩm lao động, khỏi quá trình lao động, khỏi “bản chất loài” (species-being/Gattungswesen) của mình và khỏi người khác.
Khi các dịch giả Việt Nam những năm 1930-40 du nhập khái niệm này, họ chọn “tha hoá” (dịch từ tiếng Pháp aliénation) và cách dịch ấy ăn sâu vào ngôn ngữ học thuật Mác-xít Việt Nam. (Trong tiếng Trung, Entfremdung có khi được dịch là 异化, dị hóa.) Từ “tha hóa” trong tiếng Việt hiện nay thường bị thu hẹp nghĩa thành sự suy đồi đạo đức hoặc nhân cách. Điều này làm mất đi phần nào chiều sâu triết học của Entfremdung, đặc biệt khi khái niệm này được dịch lần đầu (tôi chưa check kỹ) vào những năm 1930, thời điểm mà từ “tha hóa” có lẽ được chọn.
Trong vở kịch Doctor Faustus (1592) của Christopher Marlowe, Faust triệu hồi hồn Helen thành Troy và thốt lên câu nổi tiếng: “Was this the face that launch’d a thousand ships…”
Luddite là tên gọi phong trào thợ dệt ở Anh đầu thế kỷ XIX, nổi tiếng vì đập phá máy móc dệt do lo sợ bị mất việc làm.
Ý này gợi đến giáo lý trung tâm của Kitô giáo về Nhập thể (Incarnation): Thiên Chúa trở thành người trong hình hài Đức Giêsu Kitô, vừa là Thiên Chúa thật, vừa là con người thật, có thân xác bằng xương bằng thịt. Đây là sự khác biệt then chốt giữa Kitô giáo với nhiều truyền thống tôn giáo khác, vốn thường coi thần linh là phi vật chất.
Công giáo lẫn Tin Lành đều tuyên xưng mầu nhiệm Nhập thể như một tín điều căn bản, song có khác biệt về mặt thần học: Công giáo thường gắn chặt mầu nhiệm Nhập thể với các bí tích (nhất là Thánh Thể, nơi “Ngôi Lời làm người” được tiếp nối qua dấu chỉ bánh và rượu), trong khi Tin Lành thường nhấn mạnh đến việc Đức Kitô, với tư cách Thiên Chúa và con người thật, mặc khải trực tiếp qua Lời Kinh Thánh và hành động cứu độ, hơn là qua bí tích mang tính vật chất.
Empedocles (khoảng 494-434 TCN) là triết gia tiền-Socrates người Hy Lạp, nổi tiếng với học thuyết cho rằng vũ trụ được cấu thành bởi bốn “yếu tố gốc” (đất, nước, khí, lửa), được vận hành bởi hai lực đối nghịch: Tình Yêu và Thù Ghét. Ông cũng được xem là một nhân vật gắn với truyền thống huyền bí và tôn giáo, có liên hệ với các giáo phái bí mật như Orphic và Pythagorean và từng khẳng định bản thân đã trải qua nhiều kiếp luân hồi dưới dạng người, động vật, thậm chí thực vật.
Các nhà Pythagoras là cộng đồng triết học-tôn giáo do Pythagoras (khoảng 570-495 TCN) sáng lập ở Nam Ý, kết hợp nghiên cứu toán học, thiên văn và âm nhạc với lối sống khổ hạnh và tín ngưỡng luân hồi.
Philolaus (khoảng 470-385 TCN) là triết gia người Hy Lạp, thường được xem là người đầu tiên hệ thống hóa và truyền bá các giáo lý của Pythagoras. Ông nổi tiếng với quan niệm vũ trụ được cấu thành từ số, và đặc biệt với giả thuyết rằng Trái đất không nằm ở trung tâm vũ trụ mà quay quanh một “lửa trung tâm” (hestia).
Difference Engine No.2 là cỗ máy tính cơ học do Charles Babbage (1791-1871), nhà toán học và nhà phát minh người Anh, thiết kế trong giai đoạn 1847-1849 nhằm giải các phương trình và in kết quả dưới dạng bảng toán học. Đây là một trong hai loại máy (máy sai phân và máy phân tích) mà Babbage hình dung như những “tổ tiên” của máy tính hiện đại. Tuy nhiên, cỗ máy này chưa từng được hoàn tất trong đời ông. Mãi đến năm 1991, nhân kỷ niệm 200 năm ngày sinh Babbage, Bảo tàng Khoa học London mới hoàn thành phần chính của máy dưới sự giám sát của Doron Swade, giám tuyển cao cấp về máy tính và CNTT. Cơ chế in ấn được bổ sung năm 2002.
“Trí thông minh kiểu doanh nghiệp”, theo James Bridle là việc các công ty/tổ chức sử dụng dữ liệu, công nghệ, và phân tích để ra quyết định chiến lược, tối ưu hóa quy trình và nâng cao lợi thế cạnh tranh. Trong thời đại số hóa, khái niệm này nhấn mạnh sự kết hợp giữa trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn và tư duy con người để tạo ra giá trị kinh doanh bền vững.
Bản tiếng Anh gọi James Bridle bằng đại từ trung tính “they”. Trong tiếng Việt, việc dịch đại từ này vẫn còn nhiều vướng mắc: từ “họ” vốn chỉ số nhiều và trong tiếng Việt hiện đại chưa được chấp nhận rộng rãi như một đại từ số ít trung tính về giới. Vì vậy, ở bản dịch này tôi tạm dùng đại từ “anh”, theo cách mà một số trang tiểu sử của James Bridle (như TED) vẫn ghi nhận là “he”. Tôi ý thức đây là một giới hạn và khiếm khuyết trong bản dịch.
Zeus Hellanios là tôn hiệu của thần Zeus trong vai trò vị thần bảo hộ toàn thể người Hy Lạp, gắn với sự thống nhất và bản sắc chung của các thành bang Hy Lạp cổ đại.
Eleusis là thị trấn gần Athens. Huyền lễ Eleusis là những nghi thức tôn giáo bí mật trong Hy Lạp cổ đại, được tổ chức hằng năm tại Eleusis để tôn vinh nữ thần Demeter và con gái Persephone. Người tham dự phải thề giữ kín, nên chi tiết nghi lễ không bao giờ được ghi chép đầy đủ, nhưng chúng gắn liền với niềm tin về sự tái sinh và sự bất tử của linh hồn.
Giáo phái Orphic: một phong trào tôn giáo bí truyền ở Hy Lạp cổ đại, xuất phát từ huyền thoại về Orpheus, người làm thơ, nhạc có khả năng làm động lòng cả thần linh lẫn ma quỷ. Tín đồ Orphic tin rằng linh hồn bất tử nhưng bị giam hãm trong thân xác như một hình phạt, và qua nghi thức khổ hạnh, thanh tẩy, họ có thể giải thoát khỏi vòng luân hồi để trở về với thần linh. Đây là một trong những truyền thống tôn giáo sớm nhất nhấn mạnh đến sự cứu rỗi linh hồn cá nhân.
Ayahuasca là một loại đồ uống có nguồn gốc từ Amazon, nấu từ dây Banisteriopsis caapi và thường pha với lá Psychotria viridis (thuộc họ Thiến thảo, chung họ với cây cà phê). Thức uống này chứa DMT (dimethyltryptamine), một chất gây ảo giác mạnh, cùng với chất ức chế MAO (monoamine oxidase, có trong điều trị bệnh trầm cảm) tự nhiên trong dây leo, khiến tác dụng của DMT trở nên kéo dài và được tăng cường. Ayahuasca được dùng trong nhiều nghi thức tôn giáo-trị liệu bản địa Nam Mỹ và hiện nay cũng được nghiên cứu trong y học tâm thần hiện đại.
Yagé/Yahe là một tên bản địa khác của ayahuasca, có thể dịch âm Hán Việt là Dạ Hê (夜嘿).


