Để việc đọc chiếm lấy một góc đời
bản không gọt giũa
Bài cuối tôi đăng trên Tuổi trẻ cuối tháng (số báo giấy cuối cùng) có một chút can thiệp. Một đoạn quan trọng ở giữa bài bị bưng làm thành box nên bạn đọc sẽ thấy có gì đó cụt lủn, đến cuối không hiểu Sante là ông nào tự nhiên nhảy vô. Nên tôi đăng lại bản toàn văn. Viết báo đôi khi hay gặp những bất cập như thế (tòa soạn gọt giũa hay cắt bớt để vừa trang báo).
Dưới đây là phiên bản chưa cắt sửa, giữ nguyên ý đồ kể chuyện của tôi. Bạn nào share hoặc trích, xin vui lòng vui lòng dùng bản này.
Đọc là một hành động chiếm lĩnh không gian và thời gian. Và giấy in là công nghệ vật chất giúp duy trì trải nghiệm đó.
Chuyến tàu không có điện thoại
Đó là một buổi sáng nắng đẹp, trời trong và ấm áp, tôi có hẹn đi thi lý thuyết lái xe ở một tỉnh lẻ ở nước Đức. Trước giờ thi, giám thị yêu cầu tất cả thí sinh tắt điện thoại. Tôi làm bài khá nhanh, xong trước thời gian quy định. Trong ba mươi câu trắc nghiệm, có một câu tôi nghĩ mình chưa từng gặp trong bộ đề nên đành đánh bừa. Dù vậy, tôi tin chắc mình làm đúng hết những câu còn lại. Ra khỏi phòng thi, tôi lên tàu về Hamburg. Chưa kịp hí hửng thì gặp ngay một chuyện oái oăm: tôi không thể nhớ nổi mã PIN của SIM để mở lại điện thoại (gọi là mã PUK, nhập sai ba lần SIM sẽ bị khóa). Cả vé tàu lẫn thẻ đi lại đều nằm trong đó. Chưa kể, nghĩ đến việc phải ngồi tàu mấy tiếng đồng hồ mà không có điện thoại bên cạnh, tôi thấy có gì đó rất lạ lẫm. Thời nay người ta thậm chí còn đặt tên cho cảm giác ấy: nomophobia (viết gọn của No-Mobile-Phone Phobia), nỗi sợ khi không có điện thoại di động.
Thật may, trong ba lô của tôi lúc nào cũng có sẵn một cuốn sách hoặc một tờ báo, cùng một cây bút chì. Nghĩ đến đó, tôi thấy nhẹ cả người. (Ở một khía cạnh khác, rất có thể tôi lại có một nỗi lo riêng: không có gì để đọc.) Không dùng điện thoại, nên khung cảnh của ngày hôm ấy được ghi lại trong trí nhớ một cách đặc biệt rõ nét. Tôi ngồi ở ghế cạnh cửa sổ, theo hướng tàu chạy. Bên ngoài là những cánh đồng hoa vàng rực rỡ; hoa cải dầu đang vào mùa nở rộ. Trên tay tôi là cuốn Whereabouts của Jhumpa Lahiri, một cuốn sách cũ mua ở chợ trời.
Sách khá mỏng, và tôi đọc gần hết chỉ trong một chuyến tàu. Đó là những đoản văn kể về cuộc sống của một người phụ nữ trung niên sống lâu năm ở một thị trấn nhỏ ở miền Bắc nước Ý. Phải đến gần nửa cuốn, tôi mới chợt nhận ra: à, đây không phải tác giả đang kể về chính mình. Đây chỉ là hư cấu. Nhưng nhân vật nữ hiện lên với một giọng điệu và một cuộc đời gần với tác giả đến mức câu chuyện cứ ngỡ như đang được kể từ chính cuộc đời của tác giả. Hư cấu mà cứ như thật. Trong “khung hình” ngày hôm đó, mọi thứ dường như hòa lẫn vào nhau: những cánh đồng hoa vàng ngoài cửa sổ, chuyến tàu trở về Hamburg, và một cuốn tiểu thuyết nơi ranh giới giữa thật và không thật luôn chập chờn, thật khó phân biệt.
Đọc như một nghi thức
Thành phố Hamburg, nơi tôi đi làm nghiên cứu sinh, từ lâu được xem là “thủ đô báo chí” của Đức. Ở đây có trụ sở của Die Zeit, tuần báo chính luận danh tiếng thành lập đúng 80 năm về trước; hay Der Spiegel, tuần san điều tra-chính luận. Ngoài ra Hamburg còn là quê hương của Verlag Friedrich Oetinger, nhà xuất bản sách thiếu nhi nổi tiếng (từng xuất bản các tác phẩm của Astrid Lindgren như Pippi tất dài). Hamburg vì thế ngoài danh hiệu thành phố cảng, còn là một trong những nơi cuối cùng ở Đức vẫn còn cảm giác của một “nền văn hóa báo in” theo nghĩa cổ điển: các tòa soạn lớn hiện diện như những công trình kiến trúc và thiết chế công cộng của thành phố.

Ngày mới sang Hamburg, đi trên tàu lửa, tôi vẫn ngạc nhiên trước cảnh những người trung niên cầm tờ báo khổ lớn và cần mẫn đọc từng trang. Tờ báo chiếm hết cả không gian ngồi. Đối với những ai không quen đọc báo ngày, có lẽ điều đó cho ra hình dung về sự đơn điệu. Khổ báo của tờ Die Zeit (400 × 570 mm) còn được gọi là khổ Bắc Đức (Nordisches Format), khổ báo lớn đặc trưng của các nhật báo và tuần báo chính luận. Khổ gần tương tự trong báo Anh là broadsheet (375 × 597 mm). Ở Việt Nam trước đây, nhiều báo như Nhân Dân, Sài Gòn Giải Phóng, Hà Nội Mới, Lao Động cũng sử dụng các biến thể của khổ broadsheet, với kích thước không khác biệt nhiều so với tờ Die Zeit.
Thật ra, từ lâu nhiều người đã than phiền rằng loại báo này khó cầm, khó lật và khá bất tiện trên tàu xe. (Vì vậy một số nhật báo châu Âu hiện nay đã chuyển sang khổ nhỏ hơn, gọi là Berliner Format, tức là 315 × 470 mm.) Ban đầu, báo khổ lớn xuất hiện chủ yếu vì lý do kỹ thuật và kinh tế: máy in cuộn lớn và khổ giấy rộng giúp tiết kiệm chi phí, đồng thời chứa được nhiều chữ hơn trên mỗi tờ. Nhưng dần dà, kích thước ấy lại mang một ý nghĩa văn hóa. Người ta bắt đầu mặc nhiên gắn báo khổ lớn với các chủ đề chính trị, kinh tế. Một trang broadsheet giống như một “bản đồ thông tin”: người đọc có thể nhìn bao quát bài xã luận, hình ảnh và các bài liên quan trước khi quyết định đọc sâu vào đâu.
Điều thú vị nhất, theo cảm nhận của tôi sau rất nhiều chuyến tàu với cả sách lẫn báo, là báo giấy và sách giấy cho phép một cách tổ chức tư duy rất khác với màn hình điện thoại trong thời đại số. Trên điện thoại, nội dung xuất hiện tuần tự; người đọc bị dẫn dắt bởi dòng cuộn liên tục của thông tin. Còn với một tờ báo giấy, dù là khổ broadsheet, tabloid hay tạp chí khổ A4, ta luôn có một hình dung tổng thể về những gì mình đang đọc. Hình dung ấy gắn với việc lật từng trang, với cảm giác biết mình đang ở đâu trong toàn bộ văn bản. Nó tồn tại trong đầu người đọc, nhưng đồng thời cũng hiện diện một cách hữu hình vì chiếm dụng không gian vật lý trước mắt.
Khi mở tờ báo trên bàn cà phê (đáng yêu nhất là vào một sáng cuối tuần!), ta phải trải nó ra trước mặt. Tờ báo đòi hỏi một khoảng không gian riêng và một khoảng thời gian riêng. Khác với một dòng tin trên điện thoại, báo giấy không thể được tiêu thụ chớp nhoáng. Ta phải chọn chỗ ngồi, mở báo ra, chọn một tư thế và sắp đặt hợp lý. Chính hình thức vật chất ấy buộc người đọc phải chậm lại.
Và có lẽ từ đó nảy sinh một điều quan trọng hơn: nó khiến người ta ý thức hơn về chính hành vi đọc của mình. Sự bất tiện nho nhỏ của một vật thể chiếm chỗ trong thế giới thực tạo nên một nghi thức đọc khác hẳn với việc tiêu thụ thông tin tức thời trên màn hình. Có lẽ đó cũng là lý do nhiều người vẫn cảm thấy một mức độ tin cậy và trọng lượng đặc biệt khi cầm một tờ báo in trên tay: chính vật thể ấy đang đòi hỏi ở người đọc một thái độ từ tốn hơn, tập trung và nghiêm cẩn hơn.
Làm xa lạ con người trong thời đại số
Trong các hồi ức hay bút ký của các nhà văn về cảm giác “xa lạ”, tôi rất thích tiểu luận “Plastics” của Luc Sante, đăng trên tạp chí Granta số 89, chuyên đề về The Factory (Nhà máy). Bài ký ức–tản văn kể về trải nghiệm của ông với lao động nhà máy và cảm giác bị định mệnh kéo vào đời sống công nghiệp.
Những năm 1970, Luc Sante làm công nhân vận hành máy ép trong một nhà máy sản xuất đồ nhựa. Ông là một trong mười hai người vận hành máy, làm xoay vòng ba ca trong ngày. Mỗi phút máy chạy bốn chu kỳ, mỗi chu kỳ chỉ kéo dài mười lăm giây, và trong khoảng thời gian đó ông phải mở cửa máy, lấy sản phẩm nhựa đã ép ra, cắt bỏ phần thừa, cho phần thừa vào máy nghiền, rồi xếp sản phẩm vào hộp. Sản phẩm có kích thước từ cái bàn nửa thước vuông đến cây tăm. Với nhiều loại nhựa, ông phải mở cửa máy ngay khi đèn báo sáng và đóng cửa ngay sau khi lấy sản phẩm ra. Nếu làm chậm, nhựa sẽ đông cứng, làm tắc khuôn, và nếu tắc quá lâu thì ông sẽ bị trừ lương, khiến mọi thao tác đều phải nhanh và gây căng thẳng suốt quá trình làm việc.
Nhưng tôi nhớ mãi đoạn này: Vì công việc đơn điệu, Luc Sante tìm cách mang sách theo để đọc. Nơi làm việc quá ồn để nghe radio, và mỗi công nhân đứng xa nhau nên không thể trò chuyện phiếm. Việc đọc lại bị ngắt quãng bởi các chu kỳ mười lăm giây, khiến ông phải sắp xếp lại chỗ làm việc để đạt hiệu quả cao nhất. Ông đẩy những chiếc hộp sang bên kia máy nghiền, nhờ đó có thể gói sản phẩm bằng một tay trong khi bỏ phần thừa bằng tay kia. Ông sắp xếp lại để chuyển động bàn tay tối giản nhất, nhờ vậy có thể đọc được khoảng nửa câu văn giữa hai chu kỳ máy chạy. Tác giả ông chọn là Céline (nhà văn Pháp), vì cảm xúc bức bối, phẫn nộ trong truyện Céline tương hợp với hoàn cảnh lao động khắc nghiệt, đơn điệu của ông ngày đó.
Câu chuyện của Luc Sante tại một thị trấn ở bang New Jersey cách đây nửa thế kỷ gợi cho tôi một điều hẳn sẽ là bất thường trong thời đại hôm nay: việc đọc vẫn có thể tồn tại ngay trong những môi trường lao động khắc nghiệt, đơn điệu và căng thẳng. Điều kiện là người đọc phải tự tìm ra một nhịp đọc phù hợp với nhịp công việc của mình; có khi chỉ là đọc được nửa câu văn giữa hai chu kỳ lao động kéo dài mười lăm giây. Họ phải sắp xếp không gian làm việc sao cho có thể vừa làm vừa đọc, đồng thời tìm đến những cuốn sách có cảm xúc tương hợp với hoàn cảnh của mình. Khi ấy, đọc trở thành một cách đối thoại với chính mình, tìm kiếm sự đồng cảm và tạm thời thoát khỏi áp lực của công việc thường nhật.
Khoảng không dành cho một trang giấy
Điểm khác biệt lớn nhất của việc đọc trên giấy, dù là sách hay báo, hư cấu hay phi hư cấu, nằm ở chỗ người đọc luôn đối diện với một vật thể hữu hạn. Một cuốn sách có bìa, có độ dày, có trang xi-nhê; một tờ báo có số trang nhất định, có loại giấy áp lên vân tay theo một cách nhất định. Trong quá trình đọc, ta không chỉ ghi nhớ nội dung mà còn ghi nhớ vị trí của nó trong không gian: một đoạn văn nằm ở góc dưới trang bên trái, một chi tiết xuất hiện gần cuối cuốn sách, một bài bình luận nằm cạnh một bức ảnh trên trang báo. Nhiều nhà nghiên cứu gọi đây là “trí nhớ không gian của văn bản”. Chính cảm giác cầm, lật trang và nhìn thấy toàn bộ hình dạng của văn bản giúp người đọc định vị mình trong quá trình đọc.
Trên điện thoại thì khác. Văn bản gần như mất đi hình dạng vật lý và trở thành một chuỗi cuộn liên tục. Người đọc không còn cảm nhận được mình đang ở đâu trong toàn bộ mối tương tác, chỉ biết mình đang ở điểm nào đó trên một dòng thông tin có thể kéo dài vô tận. Hơn nữa, điện thoại không chỉ chứa văn bản. Nó đồng thời là nơi xuất hiện tin nhắn, thông báo, quảng cáo và vô số lời mời gọi khác. Mỗi nội dung phải cạnh tranh để giành lấy cùng một tài nguyên: sự chú ý của người đọc.
Sự bất tiện của giấy in có thể là điều giúp người đọc ngày nay chậm lại, tập trung hơn và giữ được cảm giác về một văn bản hoàn chỉnh. Cảm giác ấy là lời mời gọi cho một lối tư duy từ tốn, rành mạch, và đầy gợi mở. Người đọc còn biết rằng đây là một tác phẩm đã được in xong, một bài xã luận đã được cố định. Ngược lại, trên môi trường số, bài viết luôn có thể được sửa lại, cập nhật, đổi nhan đề hoặc thậm chí biến mất hoàn toàn. Điều ta đang đọc nhiều khi chỉ là một phiên bản tạm thời của văn bản, một cái gì đó không thật vì ngày mai nó có thể khác.
Đọc câu chuyện của Luc Sante về đời sống nhà máy những năm 1970, tôi không khỏi nghĩ đến một dạng xa lạ mới của thời đại số. Trong nhà máy nhựa, Sante bị buộc vào những chu kỳ lao động ngắn và lặp lại đến mức mọi thao tác dần trở thành phản xạ. Chính tại đó, ở tuổi đôi mươi, trong ông có sự hình thành ý thức giai cấp, lao động chân tay, và cảm giác xa lạ trong môi trường sản xuất công nghiệp. Trên điện thoại, người đọc ngày nay cũng bị cuốn vào một chuỗi hành động tương tự: đọc một tiêu đề, vuốt màn hình, xem một thông báo, chuyển sang nội dung khác. Những khoảng thời gian ngắn ấy không ngừng nối tiếp nhau. Chúng ta mất đi không chỉ là sự tập trung. Điều lớn lao hơn ta đánh mất, ấy là cảm giác ta ở cùng một văn bản đủ lâu để nó kịp tạo thành một thế giới riêng trong tâm trí.

