Phân loại là tự sự (1): Thế giới được chế tác
Thử đọc-phân-loại một hộp tiêu bản chim nhiệt đới
Hệ thống phân loại trong bảo tàng và cơ sở dữ liệu khoa học, hay chính là các knowledge infrastructure, không chỉ là công cụ nghiệp vụ đơn thuần mà còn là các cấu trúc tự sự, nơi ngôn ngữ, trật tự, quyền lực và các giọng cùng vận hành để tạo nên các “câu chuyện về thế giới”. Các đây vài tháng tôi có dịp ghé thăm Forum Wissen (Bảo tàng tri thức) thuộc Đại học Göttingen. Sau đó tôi tìm cách sục sạo dữ liệu từ các catalog đa ngành thuộc trường này. Ở bài viết sau, tôi tìm cách nhận diện các yếu tố tự sự ẩn trong các bảng phân loại tự nhiên và nhân văn; tôi tạm gọi là một cách đọc phân-loại; xem phân loại trước tiên như một hình thức văn bản.
Đại học Georg-August Göttingen lưu giữ hơn 70 bộ sưu tập (collection) học thuật, gồm các hiện vật về lịch sử tự nhiên, xã hội-nhân văn; trong đó có các mẫu vật sinh học, thiết bị khoa học lịch sử, tranh ảnh, nhạc cụ và nhiều tài liệu khác được sử dụng cho nghiên cứu, giảng dạy và trưng bày tại Forum Wissen. Như vậy bảo tàng này có xếp vào dạng “university museum”. Trong sách của tôi (truy cập mở), tôi có dành một chương (Chương 5) nói về một trong những bảo tàng dạng này, The Hunterian, bảo tàng công lâu đời nhất Scotland.
70 collection nói trên được số hóa và quản lý trong hệ thống dữ liệu tập trung của trường, cho phép truy cập trực tuyến thông qua cổng dữ liệu bộ sưu tập Göttingen với hơn 70.000 đối tượng số hóa sẵn có. (Cái giao diện quá xấu nên nếu không có mục đích hiểm hóc thì cũng không ai có hứng sục sạo.) Trong quá trình quản lý và số hóa, kuniweb và naniweb là hai hệ thống phần mềm dùng để ghi chép và quản lý dữ liệu bộ sưu tập:
kuniweb (chuyên về nhân học-dân tộc học)
naniweb (chuyên về lịch sử tự nhiên)
Nhờ các công cụ này cùng cổng bộ sưu tập, trường Göttingen xây dựng một hạ tầng số hóa và chia sẻ dữ liệu đối tượng học thuật quy mô lớn có thể scale up được, góp phần biến các bộ sưu tập vật chất vốn phân tán thành tài sản khoa học mở cho cộng đồng nghiên cứu và công chúng. Tôi nói chuyện ngắn với thủ thư của Forum Wissen thì dự kiến trong năm 2026 hai hệ thống phần mềm trên sẽ nhập làm một, với cùng một cơ sở dữ liệu.
Cả hai đều hoạt động dựa trên backbone là easydb, một phần mềm quản lý tài sản số (Digital Asset Management, hay DAM) dạng mô-đun, hoạt động trên nền web, do ProgrammFabrik ở Berlin phát triển. Phần mềm này cho phép các tổ chức như bảo tàng, thư viện và trường đại học lưu trữ, quản lý, chuẩn hóa và truy xuất dữ liệu hiện vật, hình ảnh và tư liệu số, đồng thời hỗ trợ tích hợp với các chuẩn dữ liệu và hệ thống khác phục vụ nghiên cứu và trưng bày trực tuyến.
Trong lịch sử tri thức phương Tây, phân loại có thể xem như thao tác tiền văn bản: đứng đằng sau các văn bản khoa học, hỗ trợ chúng bằng những trật tự-khái niệm rõ ràng, ổn định và có vẻ phi lịch sử (kiểu neutral, nhưng thật ra không phải vậy). Quan sát kỹ hơn hệ thống catalog thuộc các bộ sưu tập của Đại học Göttingen (cụ thể là các tiêu bản động vật, hiện vật dân tộc học, dụng cụ khoa học, hình vẽ giảng dạy, etc.) ta nhận ra rằng phân loại không bao giờ chỉ là sự sắp xếp trung tính của các danh mục. Ngược lại, nó luôn hàm chứa “cốt truyện” nào đó, cần được bóc tách, cần được đọc: một trật tự được kiến tạo, có thể kể về thế giới theo một nhãn quan nhất định, gợi lên những quan hệ, giá trị và giả định nằm sau đó.
Dưới đây là một hộp tiêu bản chim nhiệt đới với 17 loài, tôi tìm thấy hoàn toàn tình cờ. Chiếc hộp được sắp đặt như một diorama1, vào cuối thế kỷ 19, có thể được hiểu như một văn bản thu nhỏ của thời đại: thế giới tự nhiên được thu gọn vào một khung kính (tôi có nhắc đến bố cục này trong bài hải cẩu), các loài đến từ nhiều lục địa được đặt cạnh nhau theo tiêu chí “ưa nhìn” hơn là về mặt sinh thái hay sinh học. Từ chiếc hộp này, phân loại lộ ra dưới dạng tự sự, một ngôn ngữ đặc biệt: giàu tính ẩn dụ, mang tham vọng phổ quát (ta đừng quên các loại được gọi bằng tiếng Latinh), đồng thời cũng mang dấu vết của sự đa tạp của thế giới, và dấu vết của quyền lực (người đặt tên, người sắp đặt sẽ là người có quyền sinh sát).

Mô tả dữ liệu hiện vật
Vogelschaukasten mit 17 tropischen Vögeln, tạm dịch Tủ trưng bày chim với 17 mẫu chim nhiệt đới được tiêu bản hóa.
Nơi lưu trữ: Zoologische Sammlung (Bộ sưu tập Động vật học), Đại học Göttingen.
Số kiểm kê: ZMUG 27045
Loại hiện vật: Trockenpräparat → Tiêu bản khô (bảo quản bằng sấy khô).
Liệt kê các loài chính xuất hiện trong hộp tiêu bản:
Sialia sialis – chim lam phương Đông
Cardinalis cardinalis – hồng y đỏ, hay chim mào đỏ phương Bắc
Ramphocelus bresilius – tangara đỏ Brazil
Amazona leucocephala – vẹt Amazon đầu trắng, hay gọi là Vẹt Cuba
Ramphastos vitellinus ariel – chim toucan mỏ đen
Ara chloroptera – vẹt Macaw đỏ lục (một loại vẹt cảnh rất lớn, to ngang một con chó phốc)

Mô tả vật lý mẫu vật
Hộp gỗ hình chữ nhật, kích thước 59,1 × 22,7 × 81,4 cm, mặt trước kính, nền sau được vẽ tay mô phỏng các tầng mây. Bên trong bố trí 17 cá thể chim tiêu bản khô thuộc nhiều họ khác nhau, được gắn trên các cành cây ở nhiều độ cao. Bố cục ba chiều tạo hiệu ứng diorama, mô phỏng không gian sống tự nhiên. Mặt sau hộp có nhãn và ghi chú bút chì bằng kiểu chữ Đức cổ. Một vết nứt dài khoảng 30 cm xuất hiện ở phần trái của tấm nền sau.
Sơ đồ định danh từng cá thể (từ trái sang phải, từ trên xuống dưới):
A – Ara chloroptera G. R. Gray, 1859
B – Ramphastos vitellinus ariel Vigors, 1826
K – Amazona leucocephala (Linné, 1758)
L – (?)Ramphocelus bresilius (Linné, 1766)
O – xem L
P – Cardinalis cardinalis (Linnaeus, 1758)
Q – Sialia sialis (Linnaeus, 1758)
Chữ in / dấu viết tay:
Có nhãn cũ từ thời Königliches Gymnasium Göttingen ghi:
“Dunkelrothe Arara. Psittacus choropterus Gr.” (tức Ara đỏ sẫm [Ara là chi vẹt]. Psittacus choropterus Gray.”
“Psittacus choropterus Gr.” là tên khoa học cũ, trong đó Psittacus là chi (nay đã được tách lại trong phân loại hiện đại), choropterus là tên loài, và “Gr.” viết tắt của John Edward Gray, nhà tự nhiên học người Anh, người mô tả loài này.
Nguồn gốc - Lịch sử
Niên đại: Sau năm 1877
Mô tả sự kiện: Nhiều khả năng hộp tiêu bản được mua làm dụng cụ giảng dạy cho Königliches Gymnasium Göttingen (Trường Trung học Hoàng gia Göttingen)2.
Đây là học cụ thị giác được sử dụng trong các bài giảng lịch sử tự nhiên cuối thế kỷ 19, cho thấy lối thực hành giáo dục dựa trên tiêu bản (object-based teaching) trước thời đại nhiếp ảnh và phương tiện hình ảnh đại chúng.
Hộp trưng bày này được bảo quản trong Bộ sưu tập Động vật học và được hiến tặng lại cho trường đại học vào năm 2017.
Bên hiến tặng: Max-Planck-Gymnasium, Göttingen
Một cách đọc-phân-loại
Hộp tiêu bản này là ví dụ điển hình cho cách phân loại được “vật chất hóa” thông qua sắp đặt trực quan. Trong phạm vi không gian cao 81 cm, người chế tác đặt cạnh nhau những loài vốn không chia sẻ cùng môi trường sống, thậm chí đến từ các châu lục khác nhau (ví dụ Sialia sialis từ Bắc Mỹ, Ramphocelus bresilius từ Nam Mỹ, Amazona leucocephala từ Caribê). Việc tập hợp chúng trong cùng một bố cục cho thấy tư duy phân loại theo tính ngoại lai và tính kỳ thú, hai tiêu chí phổ biến trong các tủ trưng bày lịch sử tự nhiên thế kỷ 19, hơn là theo quan hệ sinh thái.
Các tên loài được ghi bằng tiếng Latinh (thời Linnaeus) cho thấy hệ phân loại thập niên 1870 tuân thủ mô hình lưỡng danh (binomial nomenclature). Tuy nhiên, cách sắp xếp trong hộp không theo thứ bậc có hệ thống (từ bộ, họ, chi, loài) mà theo logic thị giác: những loài lớn (như Ara) chiếm vị trí cao, các loài nhỏ và chim sẻ định cư ở tầng thấp. Điều này làm lộ rõ sự khác biệt giữa phân loại khoa học (taxonomy) và phân loại dựa vào thẩm mỹ, nhưng cũng là tiền đề cho truyền thông tương tác sau này.
Bản thân diorama cũng là một hình thức kể chuyện bằng phân loại: mỗi loài được đặt vào vị trí “nhận diện được”, tạo ra trật tự thị giác mô phỏng tự nhiên nhưng thực ra là được tạo dựng lại. Do đó, hộp tiêu bản này cũng là tư liệu về việc xếp đặt tri thức, thể hiện mối tương quan giữa phân loại mô tả (descriptive taxonomy) và phân loại mang tính sư phạm. Bằng cách đó, hiện vật cho biết con người (1) đã biết gì về thế giới, và (2), đã chọn cách kể thế giới như thế nào.
Hiện vật như là văn bản
Hộp tiêu bản chim nhiệt đới ZMUG 27045 có thể được đọc như một văn bản đa tầng. Trước hết, nó mang tính vật chất: khung gỗ, mảng kính, các cành cây mô phỏng, lớp nền vẽ mây, và các cá thể chim. Các yếu tố này tạo nên cú pháp không gian: vị trí và khoảng cách chính là một dạng trật tự. Thứ hai, nó là văn bản hình ảnh-tương tác: sự phân tầng chiều cao, màu sắc lông chim, đường nét của nền vẽ cùng nhau tạo ra một bố cục thị giác có ý đồ riêng (về mặt sư phạm). Thứ ba, nó là văn bản ngôn ngữ: ta có tên loài bằng tiếng Latinh, nhãn dán cũ bằng tiếng Đức, và các trường metadata hiện đại trong hệ thống easydb.
Ba lớp văn bản này để tạo nên một cấu trúc phân loại. Ta có thể tiếp cận nó như một hình thức biểu đạt, một văn bản chứa đựng mạch tự sự của tri thức.
Sự xếp đặt
Điểm nổi bật của hộp tiêu bản này là tính phi-sinh thái của bố cục. Tức là, nó không có một lối xếp đặt sinh học nào hết. Các loài được trưng bày, như Ara chloroptera (Nam Mỹ), Amazona leucocephala (Caribe), Sialia sialis (Bắc Mỹ), gần như không bao giờ xuất hiện cùng nhau trong tự nhiên, ngoại trừ trong lớp học và trong sở thú. Thế nhưng trong khung kính 81 cm, chúng cùng chia sẻ một thế giới được chế tác.
Trong giáo dục lịch sử tự nhiên cuối thế kỷ 19, mục tiêu (của sự tái hiện phi thực tế), thay vì tái hiện chính xác môi trường sống, người ta muốn tạo ra một bảng tổng quan về sự đa dạng của giới tự nhiên xa xôi và kỳ thú. Diễn ngôn giáo dục vận hành bằng cách gom những gì thuộc về “thế giới ngoài châu Âu” lại thành một nhóm có thể nhận diện, một câu chuyện thu nhỏ về thiên nhiên rừng mưa nhiệt đới, chẳng hạn. Bố cục chồng tầng của các cành cây giống như các chương mục, mỗi loài xuất hiện như một tiểu mục trong câu chuyện lớn về sự phong phú của tự nhiên.
Ở đây, phân loại là một kỹ thuật kể chuyện: qua việc sắp đặt các sinh vật trong một trật tự nhìn thấy được.
Ngữ pháp phân loại: tên loài, thứ bậc và trật tự hóa
Các tên loài được ghi trong hộp và trong bản mô tả metadata tuân theo ngữ pháp của phân loại Linnaeus: một mô hình lưỡng danh (chi + loài) tạo nên sự ổn định và tính phổ quát. Tuy nhiên, khi đi vào cụ thể, hệ thống này lộ ra tính chất tự sự của nó:
Tên gọi Latinh giúp trung tính hóa sự đa dạng văn hóa của địa phương mà loài sinh sống
Việc xác định vị trí “A”, “B”, “K”, “L”, “P”, “Q” dựa trên trình tự nhìn từ trái sang phải, từ trên xuống dưới, một cấu trúc gần với trình tự đọc
Các loài lớn nằm trên cao, loài nhỏ nằm bên dưới: một thứ “phân loại theo kích thước” khá quen thuộc trong mỹ học trưng bày
Metadata cũng là văn bản: easydb
Khi hộp tiêu bản được đưa vào cơ sở dữ liệu easydb, các tầng thông tin bước vào một chế độ diễn ngôn khác: diễn ngôn số hóa. Câu chuyện của chiếc hộp và các loài ở trong đó được viết lại bằng các trường dữ liệu: “Object genre = Trockenpräparat”, “Keywords = Diorama”, “Taxonomy = Ara chloroptera”, etc. Các trường dữ liệu cùng nhau tạo thành một bản tường thuật dạng bảng (tabular narrative). Các quan hệ mới được tạo ra (ví dụ: liên kết với tài liệu tham khảo), vốn không tồn tại trong vật thể gốc. Cùng lúc đó, vật thể được đặt vào các nhóm mới (collections, keywords), trở thành một phần của mạng tri thức rộng lớn hơn.
Dưới sự số hóa này, vật thể được kể lại theo logic của cơ sở dữ liệu, thay vì logic của xếp đặt vật lý.
Ba tầng tự sự: vật thể - trưng bày - dữ liệu
Từ phân tích trên, ta có thể thấy hộp tiêu bản chim tồn tại như một tự sự ba tầng:
Tầng vật thể: các loài chim được định hình bằng vật chất (lông, cành, kính)
Tầng trưng bày: người chế tác tạo nên câu chuyện bằng bố cục thị giác
Tầng dữ liệu: các trường metadata viết lại câu chuyện nhờ sự tương tác của các hệ thống (thư viện, bảo tàng) rộng hơn
Hộp tiêu bản chim này cho thấy phân loại không bao giờ chỉ tồn tại ở dạng bảng hoặc dạng văn thư, sổ cái. Việc phân loại được thể hiện qua các hình thức vật chất và kỹ thuật khác nhau. Điều này gợi mở ra rằng, phân loại hoàn toàn có thể là một hành động kể chuyện. Mỗi quyết định về bố cục, tên gọi, trường dữ liệu hay nhóm từ khóa đều góp phần tạo nên cách thế giới được diễn giải theo cách mới. Đặt nó vào bối cảnh lịch sử tri thức, hộp tiêu bản cũng cho thấy rằng các catalog và hệ thống cơ sở dữ liệu ngày nay chỉ là sự tiếp nối của một truyền thống lâu dài trong việc viết lại tự nhiên theo trật tự con người.
Vài cách diễn giải theo lý thuyết
Hộp tiêu bản chim ZMUG 27045 là điểm giao giữa một vài hình thái diễn ngôn: phân loại lịch sử tự nhiên của thế kỷ 19, diễn ngôn giáo dục dựa trên hiện vật, và diễn ngôn khoa học-kỹ thuật của các hệ thống catalog đương đại. Đặt hiện vật này trong cơ sở dữ liệu số của trường Göttingen, ta thấy rõ chuyển động dài hạn của tri thức từ vật thể sang cấu trúc dữ liệu.
Phân loại như cấu trúc tri thức
Trong Từ và vật (1966), Foucault mô tả các hệ thống phân loại như các “cấu hình tri thức” (épistémè), những trật tự vô thức điều kiện hóa cách người ta nhìn, biết và nói về thế giới trong mỗi thời đại. Phân loại đối với Foucault biểu hiện của một cơ chế sâu hơn là hành động kỹ thuật đơn thuần: cách một xã hội cấu trúc cái có thể được biết. Dưới cách nhìn này, mỗi bảng phân loại, từ những danh mục thực vật cho đến các hệ thống dữ liệu đương đại, phản ánh một trật tự văn hóa-lịch sử, nơi các khái niệm, giá trị và quyền lực đều được xếp đặt.
Dưới lăng kính Foucault, hộp tiêu bản là một épistémè coi tự nhiên như hệ thống các đối tượng rời rạc có thể thu gom lại, tách rời khỏi ngữ cảnh sinh thái, rồi đưa vào một trật tự trông có vẻ phổ quát hơn (dành cho việc dạy học). Việc các loài đến từ Bắc Mỹ, Nam Mỹ, Caribe được đặt cạnh nhau không phải là lỗi hay sai lệch; đây là hệ quả của một trật tự tri thức: một thế giới được mở rộng nhờ quá trình thực dân, các vật thể ngoại lai được “thuần hóa” bằng cách đặt vào cùng một khung nhìn.
Khách quan và mỹ học của xếp đặt
Lorraine Daston và Peter Galison, trong nghiên cứu về “objectivity” (tính khách quan), nhấn mạnh rằng các phương pháp miêu tả tự nhiên luôn bị quy định bởi những lý tưởng tri thức (epistemic virtues) thay đổi theo thời kỳ: từ tính khách quan cơ giới (mechanical objectivity) thế kỷ 19 đến tính “chân thực” (truth-to-nature) của những thời kỳ trước. Những hộp diorama, tiêu bản hoặc tranh minh họa thể hiện quan niệm về tự nhiên của thời đại đó. Việc chọn loài nào, đặt ở vị trí nào, mô phỏng môi trường ra sao thể hiện một lý tưởng tri thức nhất định. Trong trường hợp hộp tiêu bản chim ở Göttingen, đó là lý tưởng về sự xếp đặt nhằm để làm cho tự nhiên trở nên dễ hiểu hơn trong mắt học sinh.
Với Daston & Galison, hộp tiêu bản cho thấy lý tưởng về tính khách quan: người làm tiêu bản vừa muốn mô tả trung thực cấu trúc loài, vừa muốn tạo nên một cảnh quan hấp dẫn thị giác. Sự cân đo đong đếm này cho thấy tri thức khoa học thời kỳ đó phụ thuộc vào cái nhìn thấy được, vào việc tạo ra sự “hiển thị” của tự nhiên.
Phân loại như hạ tầng xã hội của tri thức
Geoffrey Bowker và Susan Leigh Star, trong Sorting Things Out (1999), xem phân loại như một dạng hạ tầng (infrastructure): vận hành âm thầm, tạo điều kiện cho những thực hành tri thức khác, và thường chỉ lộ diện khi có sự cố hoặc đứt gãy. Các hệ thống phân loại, từ mã bệnh ICD (danh mục mã bệnh theo phân loại quốc tế) đến các khung phân loại trong thư viện, đều chứa đựng các giả định về xã hội, chính trị, đạo đức của một thời. Chúng mô tả thế giới, nhưng cũng đồng thời tổ chức dòng chảy công việc, tri thức và quyền lực. Ở cấp độ này, phân loại trở thành “ký ức của thế giới” (xem thêm ý tưởng về Mundaneum), hay một cơ chế quyết định cái gì được thấy, được lưu trữ, được ưu tiên hoặc bị đẩy ra bên lề.
Dưới cách nhìn của Bowker & Star, hộp tiêu bản và các metadata của nó trong easydb là hai dạng hạ tầng khác nhau nhưng cùng chức năng: chúng chuẩn hóa thế giới ngoài kia. Hộp vật lý chuẩn hóa thông qua bố cục không gian, màu sắc và ngôn ngữ mô tả; cơ sở dữ liệu chuẩn hóa thông qua trường dữ liệu. Tên gọi loài, từ khóa, quan hệ đối tượng, tiêu chuẩn kích thước… tất cả tạo ra một hình thức nhận thức được tự động hóa. Mỗi trường thông tin, theo đó, là một “lựa chọn đạo đức”, quyết định điều gì được ghi nhận và điều gì bị bỏ qua.
Giữa ba lớp diễn giải này, phân loại có thể xem như một hình thức tự sự đặc biệt: chúng biết kể câu chuyện về lịch sử tự nhiên bằng sự xếp đặt, bằng các mối quan hệ, và bằng một thứ ngôn ngữ nửa sư phạm, nửa khoa học kỹ thuật. Tự sự này không chú trọng vào kể chuyện tuyến tính (từ đầu đến cuối). Chúng là một kỹ thuật kể chuyện. Chúng tạo ra một cấu trúc để từng vật thể tìm được vị trí “hợp lý” của chúng, một lý do để tồn tại trong trật tự tri thức.
Diorama là hình thức trưng bày mô phỏng không gian sống, trong đó các hiện vật (như động vật, thực vật, đồ vật) được sắp đặt trong một bối cảnh ba chiều tái hiện cảnh quan tự nhiên hoặc đời sống. Vào cuối thế kỷ 19, diorama thường được dùng trong bảo tàng lịch sử tự nhiên để kết hợp khoa học và mỹ học, giúp người xem thấy thế giới tự nhiên như đang diễn ra trước mắt.
Königliches Gymnasium Göttingen là trường trung học “hàn lâm” (Gymnasium) do nhà nước quân chủ Phổ bảo trợ tại thành phố Göttingen, trong thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20. Đây là loại trường đào tạo tinh hoa theo mô hình cổ điển Đức, nhấn mạnh cổ ngữ (Latinh, Hy-Lạp), khoa học tự nhiên, triết học, đồng thời gắn chặt với giới học thuật đại học; nhiều trường như vậy sở hữu bộ sưu tập khoa học và tiêu bản phục vụ giảng dạy và thực nghiệm giáo dục.


